unrestraint behavior
hành vi không bị kiềm chế
unrestraint anger
sự tức giận không bị kiềm chế
unrestraint passion
sự đam mê không bị kiềm chế
unrestraint freedom
tự do không bị kiềm chế
unrestraint power
quyền lực không bị kiềm chế
unrestraint desire
khát khao không bị kiềm chế
unrestraint criticism
phê bình không bị kiềm chế
unrestraint creativity
sáng tạo không bị kiềm chế
unrestraint expression
diễn đạt không bị kiềm chế
unrestraint spending
tiêu tiền không bị kiềm chế
his unrestraint in spending led to financial troubles.
Sự thiếu kiềm chế trong chi tiêu của anh ấy đã dẫn đến những rắc rối về tài chính.
the unrestraint of the crowd caused chaos at the event.
Sự thiếu kiềm chế của đám đông đã gây ra sự hỗn loạn tại sự kiện.
unrestraint in emotions can lead to misunderstandings.
Sự thiếu kiềm chế trong cảm xúc có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she showed unrestraint in her criticism of the project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu kiềm chế trong lời chỉ trích của cô ấy về dự án.
his unrestraint during the debate surprised everyone.
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người bất ngờ.
the unrestraint of the youth can sometimes be a problem.
Sự thiếu kiềm chế của giới trẻ đôi khi có thể là một vấn đề.
unrestraint in social media usage can affect mental health.
Sự thiếu kiềm chế trong việc sử dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
he often acts with unrestraint, which gets him into trouble.
Anh ấy thường hành động thiếu kiềm chế, điều này khiến anh ấy gặp rắc rối.
unrestraint in personal relationships can lead to heartbreak.
Sự thiếu kiềm chế trong các mối quan hệ cá nhân có thể dẫn đến trái tim tan vỡ.
the unrestraint of his laughter filled the room.
Tiếng cười thiếu kiềm chế của anh ấy tràn ngập căn phòng.
unrestraint behavior
hành vi không bị kiềm chế
unrestraint anger
sự tức giận không bị kiềm chế
unrestraint passion
sự đam mê không bị kiềm chế
unrestraint freedom
tự do không bị kiềm chế
unrestraint power
quyền lực không bị kiềm chế
unrestraint desire
khát khao không bị kiềm chế
unrestraint criticism
phê bình không bị kiềm chế
unrestraint creativity
sáng tạo không bị kiềm chế
unrestraint expression
diễn đạt không bị kiềm chế
unrestraint spending
tiêu tiền không bị kiềm chế
his unrestraint in spending led to financial troubles.
Sự thiếu kiềm chế trong chi tiêu của anh ấy đã dẫn đến những rắc rối về tài chính.
the unrestraint of the crowd caused chaos at the event.
Sự thiếu kiềm chế của đám đông đã gây ra sự hỗn loạn tại sự kiện.
unrestraint in emotions can lead to misunderstandings.
Sự thiếu kiềm chế trong cảm xúc có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she showed unrestraint in her criticism of the project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu kiềm chế trong lời chỉ trích của cô ấy về dự án.
his unrestraint during the debate surprised everyone.
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người bất ngờ.
the unrestraint of the youth can sometimes be a problem.
Sự thiếu kiềm chế của giới trẻ đôi khi có thể là một vấn đề.
unrestraint in social media usage can affect mental health.
Sự thiếu kiềm chế trong việc sử dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
he often acts with unrestraint, which gets him into trouble.
Anh ấy thường hành động thiếu kiềm chế, điều này khiến anh ấy gặp rắc rối.
unrestraint in personal relationships can lead to heartbreak.
Sự thiếu kiềm chế trong các mối quan hệ cá nhân có thể dẫn đến trái tim tan vỡ.
the unrestraint of his laughter filled the room.
Tiếng cười thiếu kiềm chế của anh ấy tràn ngập căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay