unrifled territory
vùng lãnh thổ không có rãnh
unrifled barrel
bộ phận nòng súng không có rãnh
unrifled surface
bề mặt không có rãnh
unrifled design
thiết kế không có rãnh
unrifled weapon
vũ khí không có rãnh
unrifled space
không gian không có rãnh
unrifled path
đường đi không có rãnh
unrifled channel
kênh không có rãnh
unrifled approach
phương pháp tiếp cận không có rãnh
unrifled technique
kỹ thuật không có rãnh
the unrifled treasure was hidden for centuries.
kho báu nguyên trạng đã bị giấu kín hàng thế kỷ.
they discovered an unrifled tomb in the ancient ruins.
họ phát hiện ra một ngôi mộ nguyên trạng trong những tàn tích cổ đại.
his unrifled thoughts were finally expressed in his writings.
những suy nghĩ nguyên vẹn của anh ấy cuối cùng cũng được thể hiện trong các bài viết của anh ấy.
the unrifled landscape offered a sense of peace.
khung cảnh nguyên trạng mang lại cảm giác bình yên.
she cherished the unrifled moments spent with her family.
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc nguyên vẹn bên gia đình.
explorers sought the unrifled areas of the jungle.
những người khám phá tìm kiếm những khu vực nguyên trạng của rừng già.
the unrifled history of the town fascinated the researchers.
lịch sử nguyên trạng của thị trấn đã thu hút các nhà nghiên cứu.
they enjoyed the unrifled beauty of the untouched nature.
họ tận hưởng vẻ đẹp nguyên trạng của thiên nhiên hoang sơ.
his unrifled potential was recognized by his mentors.
tiềm năng nguyên vẹn của anh ấy đã được công nhận bởi các cố vấn của anh ấy.
the unrifled secrets of the ancient civilization remain a mystery.
những bí mật nguyên trạng của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn.
unrifled territory
vùng lãnh thổ không có rãnh
unrifled barrel
bộ phận nòng súng không có rãnh
unrifled surface
bề mặt không có rãnh
unrifled design
thiết kế không có rãnh
unrifled weapon
vũ khí không có rãnh
unrifled space
không gian không có rãnh
unrifled path
đường đi không có rãnh
unrifled channel
kênh không có rãnh
unrifled approach
phương pháp tiếp cận không có rãnh
unrifled technique
kỹ thuật không có rãnh
the unrifled treasure was hidden for centuries.
kho báu nguyên trạng đã bị giấu kín hàng thế kỷ.
they discovered an unrifled tomb in the ancient ruins.
họ phát hiện ra một ngôi mộ nguyên trạng trong những tàn tích cổ đại.
his unrifled thoughts were finally expressed in his writings.
những suy nghĩ nguyên vẹn của anh ấy cuối cùng cũng được thể hiện trong các bài viết của anh ấy.
the unrifled landscape offered a sense of peace.
khung cảnh nguyên trạng mang lại cảm giác bình yên.
she cherished the unrifled moments spent with her family.
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc nguyên vẹn bên gia đình.
explorers sought the unrifled areas of the jungle.
những người khám phá tìm kiếm những khu vực nguyên trạng của rừng già.
the unrifled history of the town fascinated the researchers.
lịch sử nguyên trạng của thị trấn đã thu hút các nhà nghiên cứu.
they enjoyed the unrifled beauty of the untouched nature.
họ tận hưởng vẻ đẹp nguyên trạng của thiên nhiên hoang sơ.
his unrifled potential was recognized by his mentors.
tiềm năng nguyên vẹn của anh ấy đã được công nhận bởi các cố vấn của anh ấy.
the unrifled secrets of the ancient civilization remain a mystery.
những bí mật nguyên trạng của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay