paper unroller
trình mở giấy
film unroller
trình mở phim
tape unroller
trình mở băng
roll unroller
trình mở cuộn
unroller tool
dụng cụ mở
unroller device
thiết bị mở
unroller machine
máy mở
unroller system
hệ thống mở
unroller stand
giá đỡ mở
unroller setup
thiết lập mở
the unroller made it easy to spread the carpet.
Người dùng dụng cụ trải thảm đã giúp việc trải thảm trở nên dễ dàng hơn.
using an unroller can save time when applying wallpaper.
Việc sử dụng dụng cụ trải tường có thể tiết kiệm thời gian khi dán giấy tường.
he is the unroller of the new project plans.
Anh ấy là người triển khai các kế hoạch dự án mới.
the unroller helps in organizing the fabric rolls.
Dụng cụ cuộn giúp sắp xếp các cuộn vải.
she used the unroller to flatten the dough.
Cô ấy dùng dụng cụ cán để làm phẳng bột.
with the unroller, the task became much simpler.
Với dụng cụ cán, nhiệm vụ trở nên đơn giản hơn nhiều.
the unroller is a handy tool for decorators.
Dụng cụ cán là một công cụ hữu ích cho các nhà trang trí.
he is known as the unroller of complex ideas.
Anh ấy nổi tiếng là người triển khai các ý tưởng phức tạp.
the unroller allows for quick setup of the tent.
Dụng cụ căng lều cho phép thiết lập lều trại nhanh chóng.
her job as an unroller involves simplifying processes.
Công việc của cô ấy với tư cách là người triển khai liên quan đến việc đơn giản hóa các quy trình.
paper unroller
trình mở giấy
film unroller
trình mở phim
tape unroller
trình mở băng
roll unroller
trình mở cuộn
unroller tool
dụng cụ mở
unroller device
thiết bị mở
unroller machine
máy mở
unroller system
hệ thống mở
unroller stand
giá đỡ mở
unroller setup
thiết lập mở
the unroller made it easy to spread the carpet.
Người dùng dụng cụ trải thảm đã giúp việc trải thảm trở nên dễ dàng hơn.
using an unroller can save time when applying wallpaper.
Việc sử dụng dụng cụ trải tường có thể tiết kiệm thời gian khi dán giấy tường.
he is the unroller of the new project plans.
Anh ấy là người triển khai các kế hoạch dự án mới.
the unroller helps in organizing the fabric rolls.
Dụng cụ cuộn giúp sắp xếp các cuộn vải.
she used the unroller to flatten the dough.
Cô ấy dùng dụng cụ cán để làm phẳng bột.
with the unroller, the task became much simpler.
Với dụng cụ cán, nhiệm vụ trở nên đơn giản hơn nhiều.
the unroller is a handy tool for decorators.
Dụng cụ cán là một công cụ hữu ích cho các nhà trang trí.
he is known as the unroller of complex ideas.
Anh ấy nổi tiếng là người triển khai các ý tưởng phức tạp.
the unroller allows for quick setup of the tent.
Dụng cụ căng lều cho phép thiết lập lều trại nhanh chóng.
her job as an unroller involves simplifying processes.
Công việc của cô ấy với tư cách là người triển khai liên quan đến việc đơn giản hóa các quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay