unrolls

[Mỹ]/ʌnˈrəʊlz/
[Anh]/ʌnˈroʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mở ra hoặc trải ra một cái gì đó đã được cuộn lại; để bày ra hoặc trưng bày một cái gì đó; để tiết lộ hoặc cho thấy một cái gì đó; để làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unrolls the carpet

trải thảm

unrolls the scroll

trải cuộn giấy

unrolls the dough

trải bột

unrolls the plan

trải kế hoạch

unrolls the banner

trải băng rôn

unrolls the fabric

trải vải

unrolls the tape

trải băng dính

unrolls the map

trải bản đồ

unrolls the message

trải thông điệp

unrolls the film

trải phim

Câu ví dụ

the map unrolls to reveal the entire city.

bản đồ mở ra để lộ toàn cảnh thành phố.

as the carpet unrolls, the room transforms.

khi tấm thảm trải sàn được mở ra, căn phòng biến đổi.

the story unrolls slowly, keeping the audience engaged.

câu chuyện diễn ra từ từ, giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.

she unrolls the scroll to read the ancient text.

cô ấy mở cuộn giấy để đọc văn bản cổ.

the film unrolls like a dream, capturing our imagination.

phim truyện diễn ra như một giấc mơ, khơi gợi trí tưởng tượng của chúng ta.

the artist unrolls the canvas to start her new painting.

nghệ sĩ trải tấm vải để bắt đầu bức tranh mới của mình.

he unrolls the blueprint to show the design.

anh ấy mở bản thiết kế để cho thấy thiết kế.

the story unrolls in unexpected ways, surprising the readers.

câu chuyện diễn ra theo những cách bất ngờ, khiến người đọc ngạc nhiên.

the yoga mat unrolls easily on the floor.

tấm thảm yoga được trải ra dễ dàng trên sàn.

the fabric unrolls smoothly, ready for sewing.

vải được trải ra một cách trơn tru, sẵn sàng để may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay