hair uncurls
tóc xoăn bung
uncurls slowly
xoăn bung chậm rãi
she uncurled
cô ấy xoăn bung
uncurling fingers
ngón tay xoăn bung
uncurls gently
xoăn bung nhẹ nhàng
uncurled tail
đôi đuôi xoăn bung
uncurls upward
xoăn bung lên trên
uncurled body
cơ thể xoăn bung
uncurls around
xoăn bung xung quanh
fingers uncurled
ngón tay xoăn bung
her hair uncurls from the bun after a long day.
Tóc của cô ấy bung xoăn ra khỏi búi sau một ngày dài.
the fern frond slowly uncurls, revealing its delicate structure.
Chiếc lá dương xỉ từ từ bung xoăn, để lộ cấu trúc tinh tế của nó.
the snail's shell uncurls from its initial coiled state.
Vỏ ốc biển bung xoăn từ trạng thái cuộn ban đầu của nó.
the young vine uncurls around the trellis, seeking sunlight.
Dây leo non bung xoăn quanh giàn, tìm kiếm ánh nắng mặt trời.
the tightly wound bud uncurls to reveal a vibrant flower.
Chồi hoa cuộn chặt bung xoăn để lộ ra một bông hoa rực rỡ.
the artist captured the moment the rose petal uncurls.
Nghệ sĩ đã ghi lại khoảnh khắc cánh hoa hồng bung xoăn.
the new leaf uncurls with a vibrant green hue.
Lá mới bung xoăn với màu xanh tươi sáng.
the tendril uncurls and wraps around the support structure.
Dây leo bung xoăn và quấn quanh cấu trúc hỗ trợ.
the dough uncurls as it rises during the baking process.
Phô mai bung xoăn khi nó nở trong quá trình nướng bánh.
the spring uncurls, releasing stored energy.
Lò xo bung xoăn, giải phóng năng lượng dự trữ.
the child's fingers uncurled from a fist, reaching for a toy.
Các ngón tay của đứa trẻ bung ra khỏi nắm đấm, vươn về phía đồ chơi.
hair uncurls
tóc xoăn bung
uncurls slowly
xoăn bung chậm rãi
she uncurled
cô ấy xoăn bung
uncurling fingers
ngón tay xoăn bung
uncurls gently
xoăn bung nhẹ nhàng
uncurled tail
đôi đuôi xoăn bung
uncurls upward
xoăn bung lên trên
uncurled body
cơ thể xoăn bung
uncurls around
xoăn bung xung quanh
fingers uncurled
ngón tay xoăn bung
her hair uncurls from the bun after a long day.
Tóc của cô ấy bung xoăn ra khỏi búi sau một ngày dài.
the fern frond slowly uncurls, revealing its delicate structure.
Chiếc lá dương xỉ từ từ bung xoăn, để lộ cấu trúc tinh tế của nó.
the snail's shell uncurls from its initial coiled state.
Vỏ ốc biển bung xoăn từ trạng thái cuộn ban đầu của nó.
the young vine uncurls around the trellis, seeking sunlight.
Dây leo non bung xoăn quanh giàn, tìm kiếm ánh nắng mặt trời.
the tightly wound bud uncurls to reveal a vibrant flower.
Chồi hoa cuộn chặt bung xoăn để lộ ra một bông hoa rực rỡ.
the artist captured the moment the rose petal uncurls.
Nghệ sĩ đã ghi lại khoảnh khắc cánh hoa hồng bung xoăn.
the new leaf uncurls with a vibrant green hue.
Lá mới bung xoăn với màu xanh tươi sáng.
the tendril uncurls and wraps around the support structure.
Dây leo bung xoăn và quấn quanh cấu trúc hỗ trợ.
the dough uncurls as it rises during the baking process.
Phô mai bung xoăn khi nó nở trong quá trình nướng bánh.
the spring uncurls, releasing stored energy.
Lò xo bung xoăn, giải phóng năng lượng dự trữ.
the child's fingers uncurled from a fist, reaching for a toy.
Các ngón tay của đứa trẻ bung ra khỏi nắm đấm, vươn về phía đồ chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay