unrushed

[US]/[ʌnˈrʌʃt]/
[UK]/[ənˈrʌʃt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không vội vã; tiến hành mà không có áp lực hoặc ràng buộc về thời gian; Thoải mái và không vội vã trong cách cư xử.
adv. Không vội vã; với tốc độ thoải mái.

Phrases & Collocations

unrushed pace

tốc độ không vội vã

being unrushed

không vội vã

unrushed morning

buổi sáng không vội vã

unrushed start

bắt đầu không vội vã

quite unrushed

thực sự không vội vã

unrushed approach

phương pháp tiếp cận không vội vã

unrushed feeling

cảm giác không vội vã

unrushed walk

đi bộ không vội vã

unrushed manner

tư thế không vội vã

stay unrushed

giữ bình tĩnh, không vội vã

Example Sentences

we enjoyed an unrushed weekend getaway to the coast.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần thoải mái bên bờ biển.

take an unrushed approach to solving the problem; don't rush.

Hãy tiếp cận giải quyết vấn đề một cách thoải mái; đừng vội.

she prefers an unrushed morning routine with coffee and a book.

Cô ấy thích một thói quen buổi sáng thoải mái với cà phê và sách.

let's have an unrushed dinner and catch up on everything.

Hãy cùng ăn tối thoải mái và cập nhật mọi thứ với nhau.

the unrushed pace of the countryside is so relaxing.

Tốc độ thoải mái của vùng nông thôn thật thư giãn.

he gave an unrushed and thoughtful presentation to the team.

Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình thoải mái và chu đáo cho nhóm.

an unrushed walk through the park was just what i needed.

Một buổi đi dạo thoải mái trong công viên là điều tôi cần.

they planned an unrushed road trip across the country.

Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ thoải mái trên khắp đất nước.

it's important to have unrushed conversations with your children.

Điều quan trọng là phải có những cuộc trò chuyện thoải mái với con cái của bạn.

the unrushed process of baking bread is therapeutic.

Quy trình làm bánh mì thoải mái là một liệu pháp.

we had an unrushed meeting to discuss the project details.

Chúng tôi đã có một cuộc họp thoải mái để thảo luận về các chi tiết dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now