unrushed pace
tốc độ không vội vã
being unrushed
không vội vã
unrushed morning
buổi sáng không vội vã
unrushed start
bắt đầu không vội vã
quite unrushed
thực sự không vội vã
unrushed approach
phương pháp tiếp cận không vội vã
unrushed feeling
cảm giác không vội vã
unrushed walk
đi bộ không vội vã
unrushed manner
tư thế không vội vã
stay unrushed
giữ bình tĩnh, không vội vã
we enjoyed an unrushed weekend getaway to the coast.
Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần thoải mái bên bờ biển.
take an unrushed approach to solving the problem; don't rush.
Hãy tiếp cận giải quyết vấn đề một cách thoải mái; đừng vội.
she prefers an unrushed morning routine with coffee and a book.
Cô ấy thích một thói quen buổi sáng thoải mái với cà phê và sách.
let's have an unrushed dinner and catch up on everything.
Hãy cùng ăn tối thoải mái và cập nhật mọi thứ với nhau.
the unrushed pace of the countryside is so relaxing.
Tốc độ thoải mái của vùng nông thôn thật thư giãn.
he gave an unrushed and thoughtful presentation to the team.
Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình thoải mái và chu đáo cho nhóm.
an unrushed walk through the park was just what i needed.
Một buổi đi dạo thoải mái trong công viên là điều tôi cần.
they planned an unrushed road trip across the country.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ thoải mái trên khắp đất nước.
it's important to have unrushed conversations with your children.
Điều quan trọng là phải có những cuộc trò chuyện thoải mái với con cái của bạn.
the unrushed process of baking bread is therapeutic.
Quy trình làm bánh mì thoải mái là một liệu pháp.
we had an unrushed meeting to discuss the project details.
Chúng tôi đã có một cuộc họp thoải mái để thảo luận về các chi tiết dự án.
unrushed pace
tốc độ không vội vã
being unrushed
không vội vã
unrushed morning
buổi sáng không vội vã
unrushed start
bắt đầu không vội vã
quite unrushed
thực sự không vội vã
unrushed approach
phương pháp tiếp cận không vội vã
unrushed feeling
cảm giác không vội vã
unrushed walk
đi bộ không vội vã
unrushed manner
tư thế không vội vã
stay unrushed
giữ bình tĩnh, không vội vã
we enjoyed an unrushed weekend getaway to the coast.
Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần thoải mái bên bờ biển.
take an unrushed approach to solving the problem; don't rush.
Hãy tiếp cận giải quyết vấn đề một cách thoải mái; đừng vội.
she prefers an unrushed morning routine with coffee and a book.
Cô ấy thích một thói quen buổi sáng thoải mái với cà phê và sách.
let's have an unrushed dinner and catch up on everything.
Hãy cùng ăn tối thoải mái và cập nhật mọi thứ với nhau.
the unrushed pace of the countryside is so relaxing.
Tốc độ thoải mái của vùng nông thôn thật thư giãn.
he gave an unrushed and thoughtful presentation to the team.
Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình thoải mái và chu đáo cho nhóm.
an unrushed walk through the park was just what i needed.
Một buổi đi dạo thoải mái trong công viên là điều tôi cần.
they planned an unrushed road trip across the country.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ thoải mái trên khắp đất nước.
it's important to have unrushed conversations with your children.
Điều quan trọng là phải có những cuộc trò chuyện thoải mái với con cái của bạn.
the unrushed process of baking bread is therapeutic.
Quy trình làm bánh mì thoải mái là một liệu pháp.
we had an unrushed meeting to discuss the project details.
Chúng tôi đã có một cuộc họp thoải mái để thảo luận về các chi tiết dự án.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now