unrusting

[Mỹ]/ʌnˈrʌstɪŋ/
[Anh]/ʌnˈrʌstɪŋ/

Dịch

adj. Không bị gỉ; vẫn còn nguyên vẹn, không bị gỉ. (Sự dụng hiếm) Không tin tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay