unsaccharine tone
Vietnamese_translation
unsaccharine remark
Vietnamese_translation
unsaccharine speech
Vietnamese_translation
unsaccharine comment
Vietnamese_translation
unsaccharine attitude
Vietnamese_translation
unsaccharine response
Vietnamese_translation
unsaccharine style
Vietnamese_translation
unsaccharine approach
Vietnamese_translation
unsaccharine expression
Vietnamese_translation
unsaccharine behavior
Vietnamese_translation
her unsaccharine tone cut through the romantic clichés, leaving the audience to confront the raw truth.
Tông giọng không ngọt ngào của cô ấy đã xé tan những cliché lãng mạn, để khán giả đối mặt với sự thật thô ráp.
the film offers an unsaccharine critique of modern celebrity culture, avoiding any glossy embellishment.
Bộ phim đưa ra một cái nhìn phê phán không ngọt ngào về văn hóa ngôi sao hiện đại, tránh mọi sự trang trí lấp lánh.
he delivered an unsaccharine wit that never relied on cheap jokes or forced sentiment.
Anh ấy thể hiện sự hài hước không ngọt ngào, không bao giờ dựa vào những trò đùa rẻ tiền hay cảm xúc gượng ép.
the novel's unsaccharine realism forces readers to face uncomfortable moral dilemmas.
Thực tế không ngọt ngào của tiểu thuyết buộc độc giả phải đối mặt với những nghịch lý đạo đức khó chịu.
their unsaccharine dialogue reveals the fragility beneath the characters' tough exteriors.
Đối thoại không ngọt ngào của họ phơi bày sự mong manh phía sau vẻ ngoài cứng rắn của các nhân vật.
the play's unsaccharine narrative strips away melodrama to focus on genuine human conflict.
Nội dung không ngọt ngào của vở kịch loại bỏ kịch tính để tập trung vào xung đột con người thật sự.
despite its dark themes, the series maintains an unsaccharine humor that keeps viewers grounded.
Dù có chủ đề tối tăm, loạt phim vẫn duy trì một sự hài hước không ngọt ngào giúp người xem giữ được sự bình tĩnh.
the photographer's unsaccharine eye captures city life without idealizing its hardships.
Mắt nhìn không ngọt ngào của nhiếp ảnh gia ghi lại cuộc sống thành thị mà không lý tưởng hóa những khó khăn của nó.
in an age of sugary pop, the band's unsaccharine sound offers a refreshingly honest alternative.
Trong một thời đại của nhạc pop ngọt ngào, âm thanh không ngọt ngào của ban nhạc cung cấp một lựa chọn trung thực và tươi mát.
the essay's unsaccharine observation of social inequality speaks louder than any sensationalist claim.
Quan sát không ngọt ngào về bất bình đẳng xã hội trong bài luận vang vọng lớn hơn bất kỳ tuyên bố gây sốc nào.
the documentary provides an unsaccharine portrayal of rural poverty, refusing to romanticize suffering.
Phim tài liệu cung cấp một bức tranh không ngọt ngào về nghèo đói nông thôn, từ chối lý tưởng hóa nỗi đau.
his unsaccharine approach to parenting emphasizes discipline over pampering.
Phương pháp nuôi dạy con không ngọt ngào của anh ấy nhấn mạnh kỷ luật thay vì chiều chuộng.
unsaccharine tone
Vietnamese_translation
unsaccharine remark
Vietnamese_translation
unsaccharine speech
Vietnamese_translation
unsaccharine comment
Vietnamese_translation
unsaccharine attitude
Vietnamese_translation
unsaccharine response
Vietnamese_translation
unsaccharine style
Vietnamese_translation
unsaccharine approach
Vietnamese_translation
unsaccharine expression
Vietnamese_translation
unsaccharine behavior
Vietnamese_translation
her unsaccharine tone cut through the romantic clichés, leaving the audience to confront the raw truth.
Tông giọng không ngọt ngào của cô ấy đã xé tan những cliché lãng mạn, để khán giả đối mặt với sự thật thô ráp.
the film offers an unsaccharine critique of modern celebrity culture, avoiding any glossy embellishment.
Bộ phim đưa ra một cái nhìn phê phán không ngọt ngào về văn hóa ngôi sao hiện đại, tránh mọi sự trang trí lấp lánh.
he delivered an unsaccharine wit that never relied on cheap jokes or forced sentiment.
Anh ấy thể hiện sự hài hước không ngọt ngào, không bao giờ dựa vào những trò đùa rẻ tiền hay cảm xúc gượng ép.
the novel's unsaccharine realism forces readers to face uncomfortable moral dilemmas.
Thực tế không ngọt ngào của tiểu thuyết buộc độc giả phải đối mặt với những nghịch lý đạo đức khó chịu.
their unsaccharine dialogue reveals the fragility beneath the characters' tough exteriors.
Đối thoại không ngọt ngào của họ phơi bày sự mong manh phía sau vẻ ngoài cứng rắn của các nhân vật.
the play's unsaccharine narrative strips away melodrama to focus on genuine human conflict.
Nội dung không ngọt ngào của vở kịch loại bỏ kịch tính để tập trung vào xung đột con người thật sự.
despite its dark themes, the series maintains an unsaccharine humor that keeps viewers grounded.
Dù có chủ đề tối tăm, loạt phim vẫn duy trì một sự hài hước không ngọt ngào giúp người xem giữ được sự bình tĩnh.
the photographer's unsaccharine eye captures city life without idealizing its hardships.
Mắt nhìn không ngọt ngào của nhiếp ảnh gia ghi lại cuộc sống thành thị mà không lý tưởng hóa những khó khăn của nó.
in an age of sugary pop, the band's unsaccharine sound offers a refreshingly honest alternative.
Trong một thời đại của nhạc pop ngọt ngào, âm thanh không ngọt ngào của ban nhạc cung cấp một lựa chọn trung thực và tươi mát.
the essay's unsaccharine observation of social inequality speaks louder than any sensationalist claim.
Quan sát không ngọt ngào về bất bình đẳng xã hội trong bài luận vang vọng lớn hơn bất kỳ tuyên bố gây sốc nào.
the documentary provides an unsaccharine portrayal of rural poverty, refusing to romanticize suffering.
Phim tài liệu cung cấp một bức tranh không ngọt ngào về nghèo đói nông thôn, từ chối lý tưởng hóa nỗi đau.
his unsaccharine approach to parenting emphasizes discipline over pampering.
Phương pháp nuôi dạy con không ngọt ngào của anh ấy nhấn mạnh kỷ luật thay vì chiều chuộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay