| hiện tại phân từ | unsaddling |
| ngôi thứ ba số ít | unsaddles |
| thì quá khứ | unsaddled |
| quá khứ phân từ | unsaddled |
unsaddle the horse
tháo yên ngựa
unsaddle after ride
tháo yên sau khi cưỡi
unsaddle quickly
tháo yên nhanh chóng
unsaddle before grooming
tháo yên trước khi chải chuốt
unsaddle and clean
tháo yên và dọn dẹp
unsaddle in stable
tháo yên trong chuồng ngựa
unsaddle for rest
tháo yên để nghỉ ngơi
unsaddle after training
tháo yên sau khi huấn luyện
unsaddle before feeding
tháo yên trước khi cho ăn
unsaddle with care
tháo yên cẩn thận
after a long ride, we decided to unsaddle the horse.
Sau một chuyến đi dài, chúng tôi quyết định cởi yên ngựa.
it is important to unsaddle the horse properly to avoid injuries.
Điều quan trọng là phải cởi yên ngựa đúng cách để tránh bị thương.
before feeding the horse, remember to unsaddle it first.
Trước khi cho ngựa ăn, hãy nhớ cởi yên nó trước.
he quickly unsaddled the horse after the competition.
Anh ấy nhanh chóng cởi yên ngựa sau cuộc thi.
we always unsaddle the horses in the stable.
Chúng tôi luôn cởi yên ngựa trong chuồng ngựa.
she learned how to unsaddle a horse from her father.
Cô ấy học cách cởi yên ngựa từ bố của mình.
it’s best to unsaddle the horse in a calm environment.
Tốt nhất là nên cởi yên ngựa trong một môi trường bình tĩnh.
after the trail ride, we gathered to unsaddle the horses together.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi tụ tập lại để cởi yên ngựa cùng nhau.
he always checks the saddle before he unsaddles the horse.
Anh ấy luôn kiểm tra yên ngựa trước khi cởi yên ngựa.
make sure to unsaddle the horse gently to keep it calm.
Hãy chắc chắn cởi yên ngựa một cách nhẹ nhàng để giữ cho nó bình tĩnh.
unsaddle the horse
tháo yên ngựa
unsaddle after ride
tháo yên sau khi cưỡi
unsaddle quickly
tháo yên nhanh chóng
unsaddle before grooming
tháo yên trước khi chải chuốt
unsaddle and clean
tháo yên và dọn dẹp
unsaddle in stable
tháo yên trong chuồng ngựa
unsaddle for rest
tháo yên để nghỉ ngơi
unsaddle after training
tháo yên sau khi huấn luyện
unsaddle before feeding
tháo yên trước khi cho ăn
unsaddle with care
tháo yên cẩn thận
after a long ride, we decided to unsaddle the horse.
Sau một chuyến đi dài, chúng tôi quyết định cởi yên ngựa.
it is important to unsaddle the horse properly to avoid injuries.
Điều quan trọng là phải cởi yên ngựa đúng cách để tránh bị thương.
before feeding the horse, remember to unsaddle it first.
Trước khi cho ngựa ăn, hãy nhớ cởi yên nó trước.
he quickly unsaddled the horse after the competition.
Anh ấy nhanh chóng cởi yên ngựa sau cuộc thi.
we always unsaddle the horses in the stable.
Chúng tôi luôn cởi yên ngựa trong chuồng ngựa.
she learned how to unsaddle a horse from her father.
Cô ấy học cách cởi yên ngựa từ bố của mình.
it’s best to unsaddle the horse in a calm environment.
Tốt nhất là nên cởi yên ngựa trong một môi trường bình tĩnh.
after the trail ride, we gathered to unsaddle the horses together.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi tụ tập lại để cởi yên ngựa cùng nhau.
he always checks the saddle before he unsaddles the horse.
Anh ấy luôn kiểm tra yên ngựa trước khi cởi yên ngựa.
make sure to unsaddle the horse gently to keep it calm.
Hãy chắc chắn cởi yên ngựa một cách nhẹ nhàng để giữ cho nó bình tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay