unscreened

[US]/ʌnˈskriːnd/
[UK]/ʌnˈskriːnd/
Frequency: Very High

Translation

adj.không được lọc hoặc kiểm tra; không được che phủ bởi một bức màn; chưa qua xử lý (than)

Phrases & Collocations

unscreened data

dữ liệu chưa được kiểm tra

unscreened applicants

người xin việc chưa được kiểm tra

unscreened calls

các cuộc gọi chưa được kiểm tra

unscreened results

kết quả chưa được kiểm tra

unscreened samples

mẫu chưa được kiểm tra

unscreened content

nội dung chưa được kiểm tra

unscreened candidates

ứng viên chưa được kiểm tra

unscreened footage

phim ảnh chưa được kiểm tra

unscreened messages

tin nhắn chưa được kiểm tra

unscreened emails

email chưa được kiểm tra

Example Sentences

many unscreened applicants may not meet the job requirements.

nhiều ứng viên chưa được kiểm tra có thể không đáp ứng các yêu cầu công việc.

unscreened data can lead to inaccurate results in research.

dữ liệu chưa được kiểm duyệt có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không chính xác.

the unscreened footage revealed unexpected details.

phân đoạn phim chưa được kiểm duyệt đã tiết lộ những chi tiết bất ngờ.

unscreened volunteers may pose a risk to the project.

những tình nguyện viên chưa được kiểm tra có thể gây rủi ro cho dự án.

in the unscreened population, many had undiagnosed conditions.

trong nhóm dân số chưa được kiểm tra, nhiều người có các bệnh chưa được chẩn đoán.

the unscreened messages contained spam and irrelevant content.

các tin nhắn chưa được kiểm duyệt chứa nội dung spam và không liên quan.

unscreened samples can affect the quality of the final product.

các mẫu chưa được kiểm tra có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

they decided to exclude unscreened participants from the study.

họ quyết định loại trừ những người tham gia chưa được kiểm tra khỏi nghiên cứu.

unscreened candidates may introduce bias into the selection process.

các ứng viên chưa được kiểm tra có thể đưa tính thiên vị vào quy trình lựa chọn.

the report highlighted issues with unscreened materials.

báo cáo nêu bật những vấn đề với vật liệu chưa được kiểm tra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now