unscriptural beliefs
niềm tin không có trong kinh thánh
unscriptural practices
thực hành không có trong kinh thánh
unscriptural teachings
giảng dạy không có trong kinh thánh
unscriptural doctrines
đôctrina không có trong kinh thánh
unscriptural ideas
ý tưởng không có trong kinh thánh
unscriptural actions
hành động không có trong kinh thánh
unscriptural authority
quyền lực không có trong kinh thánh
unscriptural influences
ảnh hưởng không có trong kinh thánh
unscriptural claims
khẳng định không có trong kinh thánh
unscriptural interpretations
sự giải thích không có trong kinh thánh
his teachings were considered unscriptural by many religious leaders.
Những lời dạy của ông bị nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo coi là không có trong kinh thánh.
they argued that the unscriptural practices should be abolished.
Họ lập luận rằng những hành vi không có trong kinh thánh nên bị bãi bỏ.
she felt uncomfortable with the unscriptural beliefs of the group.
Cô cảm thấy không thoải mái với những niềm tin không có trong kinh thánh của nhóm.
the unscriptural actions led to a significant divide in the community.
Những hành động không có trong kinh thánh đã dẫn đến sự chia rẽ đáng kể trong cộng đồng.
many followers left due to the unscriptural decisions made by the leaders.
Nhiều tín đồ đã rời đi vì những quyết định không có trong kinh thánh mà các nhà lãnh đạo đưa ra.
he was criticized for promoting unscriptural ideas in his sermons.
Ông bị chỉ trích vì quảng bá những ý tưởng không có trong kinh thánh trong các bài giảng của mình.
they sought to address the unscriptural elements in their doctrine.
Họ tìm cách giải quyết những yếu tố không có trong kinh thánh trong giáo lý của họ.
the discussion centered around the unscriptural interpretations of the text.
Cuộc thảo luận tập trung vào những cách giải thích không có trong kinh thánh về văn bản.
her unscriptural views were met with strong opposition.
Những quan điểm không có trong kinh thánh của cô đã bị đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
they were warned about the dangers of unscriptural teachings.
Họ đã được cảnh báo về những nguy hiểm của những giáo lý không có trong kinh thánh.
unscriptural beliefs
niềm tin không có trong kinh thánh
unscriptural practices
thực hành không có trong kinh thánh
unscriptural teachings
giảng dạy không có trong kinh thánh
unscriptural doctrines
đôctrina không có trong kinh thánh
unscriptural ideas
ý tưởng không có trong kinh thánh
unscriptural actions
hành động không có trong kinh thánh
unscriptural authority
quyền lực không có trong kinh thánh
unscriptural influences
ảnh hưởng không có trong kinh thánh
unscriptural claims
khẳng định không có trong kinh thánh
unscriptural interpretations
sự giải thích không có trong kinh thánh
his teachings were considered unscriptural by many religious leaders.
Những lời dạy của ông bị nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo coi là không có trong kinh thánh.
they argued that the unscriptural practices should be abolished.
Họ lập luận rằng những hành vi không có trong kinh thánh nên bị bãi bỏ.
she felt uncomfortable with the unscriptural beliefs of the group.
Cô cảm thấy không thoải mái với những niềm tin không có trong kinh thánh của nhóm.
the unscriptural actions led to a significant divide in the community.
Những hành động không có trong kinh thánh đã dẫn đến sự chia rẽ đáng kể trong cộng đồng.
many followers left due to the unscriptural decisions made by the leaders.
Nhiều tín đồ đã rời đi vì những quyết định không có trong kinh thánh mà các nhà lãnh đạo đưa ra.
he was criticized for promoting unscriptural ideas in his sermons.
Ông bị chỉ trích vì quảng bá những ý tưởng không có trong kinh thánh trong các bài giảng của mình.
they sought to address the unscriptural elements in their doctrine.
Họ tìm cách giải quyết những yếu tố không có trong kinh thánh trong giáo lý của họ.
the discussion centered around the unscriptural interpretations of the text.
Cuộc thảo luận tập trung vào những cách giải thích không có trong kinh thánh về văn bản.
her unscriptural views were met with strong opposition.
Những quan điểm không có trong kinh thánh của cô đã bị đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
they were warned about the dangers of unscriptural teachings.
Họ đã được cảnh báo về những nguy hiểm của những giáo lý không có trong kinh thánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay