noncanonical form
dạng phi chuẩn
noncanonical model
mô hình phi chuẩn
noncanonical data
dữ liệu phi chuẩn
noncanonical version
phiên bản phi chuẩn
noncanonical representation
biểu diễn phi chuẩn
noncanonical structure
cấu trúc phi chuẩn
noncanonical syntax
cú pháp phi chuẩn
noncanonical approach
phương pháp phi chuẩn
noncanonical source
nguồn phi chuẩn
noncanonical path
đường dẫn phi chuẩn
the research focused on noncanonical pathways in cellular signaling.
nghiên cứu tập trung vào các con đường không điển hình trong tín hiệu tế bào.
noncanonical forms of literature often challenge traditional narratives.
các hình thức văn học không điển hình thường thách thức các cách kể chuyện truyền thống.
he presented a noncanonical interpretation of the historical events.
anh ấy đã trình bày một cách giải thích không điển hình về các sự kiện lịch sử.
noncanonical models can provide insights into complex systems.
các mô hình không điển hình có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các hệ thống phức tạp.
she prefers noncanonical approaches to problem-solving.
cô ấy thích các phương pháp không điển hình để giải quyết vấn đề.
the film took a noncanonical approach to storytelling.
phim đã sử dụng một cách tiếp cận không điển hình để kể chuyện.
noncanonical genes play a crucial role in genetic diversity.
các gen không điển hình đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng di truyền.
his noncanonical views often sparked debates among scholars.
những quan điểm không điển hình của anh ấy thường gây ra các cuộc tranh luận giữa các học giả.
in art, noncanonical styles can lead to innovative expressions.
trong nghệ thuật, các phong cách không điển hình có thể dẫn đến những biểu đạt sáng tạo.
noncanonical practices in education encourage critical thinking.
các phương pháp không điển hình trong giáo dục khuyến khích tư duy phản biện.
noncanonical form
dạng phi chuẩn
noncanonical model
mô hình phi chuẩn
noncanonical data
dữ liệu phi chuẩn
noncanonical version
phiên bản phi chuẩn
noncanonical representation
biểu diễn phi chuẩn
noncanonical structure
cấu trúc phi chuẩn
noncanonical syntax
cú pháp phi chuẩn
noncanonical approach
phương pháp phi chuẩn
noncanonical source
nguồn phi chuẩn
noncanonical path
đường dẫn phi chuẩn
the research focused on noncanonical pathways in cellular signaling.
nghiên cứu tập trung vào các con đường không điển hình trong tín hiệu tế bào.
noncanonical forms of literature often challenge traditional narratives.
các hình thức văn học không điển hình thường thách thức các cách kể chuyện truyền thống.
he presented a noncanonical interpretation of the historical events.
anh ấy đã trình bày một cách giải thích không điển hình về các sự kiện lịch sử.
noncanonical models can provide insights into complex systems.
các mô hình không điển hình có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các hệ thống phức tạp.
she prefers noncanonical approaches to problem-solving.
cô ấy thích các phương pháp không điển hình để giải quyết vấn đề.
the film took a noncanonical approach to storytelling.
phim đã sử dụng một cách tiếp cận không điển hình để kể chuyện.
noncanonical genes play a crucial role in genetic diversity.
các gen không điển hình đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng di truyền.
his noncanonical views often sparked debates among scholars.
những quan điểm không điển hình của anh ấy thường gây ra các cuộc tranh luận giữa các học giả.
in art, noncanonical styles can lead to innovative expressions.
trong nghệ thuật, các phong cách không điển hình có thể dẫn đến những biểu đạt sáng tạo.
noncanonical practices in education encourage critical thinking.
các phương pháp không điển hình trong giáo dục khuyến khích tư duy phản biện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now