unsegregated space
không gian chưa được phân chia
unsegregated environment
môi trường chưa được phân chia
unsegregated access
quyền truy cập chưa được phân chia
unsegregated areas
các khu vực chưa được phân chia
unsegregated data
dữ liệu chưa được phân chia
unsegregated groups
các nhóm chưa được phân chia
unsegregated facilities
các cơ sở vật chất chưa được phân chia
unsegregated services
các dịch vụ chưa được phân chia
unsegregated systems
các hệ thống chưa được phân chia
unsegregated communities
các cộng đồng chưa được phân chia
the school promotes an unsegregated environment for all students.
trường học thúc đẩy một môi trường không phân biệt đối xử cho tất cả học sinh.
we aim to create an unsegregated community where everyone feels welcome.
chúng tôi hướng tới tạo ra một cộng đồng không phân biệt đối xử nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón.
unsegregated workplaces foster collaboration and innovation.
các nơi làm việc không phân biệt đối xử thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới.
the city council supports unsegregated housing policies.
hội đồng thành phố hỗ trợ các chính sách nhà ở không phân biệt đối xử.
unsegregated play areas allow children to interact freely.
các khu vui chơi không phân biệt đối xử cho phép trẻ em tương tác tự do.
they advocate for unsegregated access to public services.
họ ủng hộ việc tiếp cận các dịch vụ công cộng không phân biệt đối xử.
an unsegregated approach to education benefits all learners.
phương pháp tiếp cận giáo dục không phân biệt đối xử mang lại lợi ích cho tất cả người học.
unsegregated sports teams encourage teamwork and unity.
các đội thể thao không phân biệt đối xử khuyến khích tinh thần đồng đội và đoàn kết.
she believes in an unsegregated society where diversity is celebrated.
cô ấy tin tưởng vào một xã hội không phân biệt đối xử nơi sự đa dạng được tôn vinh.
unsegregated public spaces promote equality among citizens.
các không gian công cộng không phân biệt đối xử thúc đẩy sự bình đẳng giữa các công dân.
unsegregated space
không gian chưa được phân chia
unsegregated environment
môi trường chưa được phân chia
unsegregated access
quyền truy cập chưa được phân chia
unsegregated areas
các khu vực chưa được phân chia
unsegregated data
dữ liệu chưa được phân chia
unsegregated groups
các nhóm chưa được phân chia
unsegregated facilities
các cơ sở vật chất chưa được phân chia
unsegregated services
các dịch vụ chưa được phân chia
unsegregated systems
các hệ thống chưa được phân chia
unsegregated communities
các cộng đồng chưa được phân chia
the school promotes an unsegregated environment for all students.
trường học thúc đẩy một môi trường không phân biệt đối xử cho tất cả học sinh.
we aim to create an unsegregated community where everyone feels welcome.
chúng tôi hướng tới tạo ra một cộng đồng không phân biệt đối xử nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón.
unsegregated workplaces foster collaboration and innovation.
các nơi làm việc không phân biệt đối xử thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới.
the city council supports unsegregated housing policies.
hội đồng thành phố hỗ trợ các chính sách nhà ở không phân biệt đối xử.
unsegregated play areas allow children to interact freely.
các khu vui chơi không phân biệt đối xử cho phép trẻ em tương tác tự do.
they advocate for unsegregated access to public services.
họ ủng hộ việc tiếp cận các dịch vụ công cộng không phân biệt đối xử.
an unsegregated approach to education benefits all learners.
phương pháp tiếp cận giáo dục không phân biệt đối xử mang lại lợi ích cho tất cả người học.
unsegregated sports teams encourage teamwork and unity.
các đội thể thao không phân biệt đối xử khuyến khích tinh thần đồng đội và đoàn kết.
she believes in an unsegregated society where diversity is celebrated.
cô ấy tin tưởng vào một xã hội không phân biệt đối xử nơi sự đa dạng được tôn vinh.
unsegregated public spaces promote equality among citizens.
các không gian công cộng không phân biệt đối xử thúc đẩy sự bình đẳng giữa các công dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay