acts of unselfishnesses
hành động vị tha
spirit of unselfishnesses
tinh thần vị tha
demonstrate unselfishnesses
thể hiện sự vị tha
value unselfishnesses
giá trị của sự vị tha
promote unselfishnesses
thúc đẩy sự vị tha
celebrate unselfishnesses
tôn vinh sự vị tha
embrace unselfishnesses
đón nhận sự vị tha
practice unselfishnesses
thực hành sự vị tha
teach unselfishnesses
dạy về sự vị tha
exhibit unselfishnesses
trưng bày sự vị tha
her unselfishnesses are admired by everyone in the community.
Những phẩm chất vị tha của cô ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
acts of unselfishnesses can inspire others to be better.
Những hành động vị tha có thể truyền cảm hứng cho người khác trở nên tốt hơn.
unselfishnesses in friendships strengthen the bond between people.
Tính vị tha trong tình bạn củng cố mối liên kết giữa mọi người.
his life was filled with unselfishnesses that made a difference.
Cuộc đời anh ấy tràn đầy những phẩm chất vị tha đã tạo ra sự khác biệt.
unselfishnesses are the foundation of true love and compassion.
Tính vị tha là nền tảng của tình yêu và lòng trắc ẩn đích thực.
we should celebrate the unselfishnesses of our heroes.
Chúng ta nên ca ngợi những phẩm chất vị tha của những người hùng của chúng ta.
unselfishnesses can be found in the simplest acts of kindness.
Tính vị tha có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế đơn giản nhất.
her unselfishnesses during tough times showed her true character.
Những phẩm chất vị tha của cô ấy trong những thời điểm khó khăn đã cho thấy bản chất thật sự của cô ấy.
unselfishnesses create a ripple effect of goodwill in society.
Tính vị tha tạo ra hiệu ứng lan tỏa của sự thiện chí trong xã hội.
teaching children about unselfishnesses is essential for their growth.
Dạy trẻ em về tính vị tha là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
acts of unselfishnesses
hành động vị tha
spirit of unselfishnesses
tinh thần vị tha
demonstrate unselfishnesses
thể hiện sự vị tha
value unselfishnesses
giá trị của sự vị tha
promote unselfishnesses
thúc đẩy sự vị tha
celebrate unselfishnesses
tôn vinh sự vị tha
embrace unselfishnesses
đón nhận sự vị tha
practice unselfishnesses
thực hành sự vị tha
teach unselfishnesses
dạy về sự vị tha
exhibit unselfishnesses
trưng bày sự vị tha
her unselfishnesses are admired by everyone in the community.
Những phẩm chất vị tha của cô ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
acts of unselfishnesses can inspire others to be better.
Những hành động vị tha có thể truyền cảm hứng cho người khác trở nên tốt hơn.
unselfishnesses in friendships strengthen the bond between people.
Tính vị tha trong tình bạn củng cố mối liên kết giữa mọi người.
his life was filled with unselfishnesses that made a difference.
Cuộc đời anh ấy tràn đầy những phẩm chất vị tha đã tạo ra sự khác biệt.
unselfishnesses are the foundation of true love and compassion.
Tính vị tha là nền tảng của tình yêu và lòng trắc ẩn đích thực.
we should celebrate the unselfishnesses of our heroes.
Chúng ta nên ca ngợi những phẩm chất vị tha của những người hùng của chúng ta.
unselfishnesses can be found in the simplest acts of kindness.
Tính vị tha có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế đơn giản nhất.
her unselfishnesses during tough times showed her true character.
Những phẩm chất vị tha của cô ấy trong những thời điểm khó khăn đã cho thấy bản chất thật sự của cô ấy.
unselfishnesses create a ripple effect of goodwill in society.
Tính vị tha tạo ra hiệu ứng lan tỏa của sự thiện chí trong xã hội.
teaching children about unselfishnesses is essential for their growth.
Dạy trẻ em về tính vị tha là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay