land unsettlements
các vấn đề về quyền sử dụng đất
unsettlements issue
vấn đề về tranh chấp
unsettlements report
báo cáo về tranh chấp
property unsettlements
tranh chấp về tài sản
unsettlements process
quy trình giải quyết tranh chấp
unsettlements claims
các yêu sách tranh chấp
unsettlements policy
chính sách giải quyết tranh chấp
financial unsettlements
các vấn đề tài chính liên quan đến tranh chấp
unsettlements analysis
phân tích về tranh chấp
unsettlements agreement
thỏa thuận giải quyết tranh chấp
unsettlements can lead to social unrest.
Những bất ổn có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
the government is addressing the issues of unsettlements.
Chính phủ đang giải quyết các vấn đề về bất ổn.
many communities face unsettlements due to economic changes.
Nhiều cộng đồng phải đối mặt với bất ổn do những thay đổi kinh tế.
unsettlements in the region have increased over the years.
Bất ổn trong khu vực đã tăng lên theo những năm.
we need to find solutions to these unsettlements.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp cho những bất ổn này.
unsettlements often arise from political instability.
Bất ổn thường phát sinh từ bất ổn chính trị.
the report highlights the impact of unsettlements on families.
Báo cáo nêu bật tác động của bất ổn đối với các gia đình.
unsettlements can disrupt daily life for many people.
Bất ổn có thể làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của nhiều người.
addressing unsettlements is crucial for community development.
Giải quyết bất ổn là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
unsettlements may lead to migration in search of stability.
Bất ổn có thể dẫn đến di cư để tìm kiếm sự ổn định.
land unsettlements
các vấn đề về quyền sử dụng đất
unsettlements issue
vấn đề về tranh chấp
unsettlements report
báo cáo về tranh chấp
property unsettlements
tranh chấp về tài sản
unsettlements process
quy trình giải quyết tranh chấp
unsettlements claims
các yêu sách tranh chấp
unsettlements policy
chính sách giải quyết tranh chấp
financial unsettlements
các vấn đề tài chính liên quan đến tranh chấp
unsettlements analysis
phân tích về tranh chấp
unsettlements agreement
thỏa thuận giải quyết tranh chấp
unsettlements can lead to social unrest.
Những bất ổn có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
the government is addressing the issues of unsettlements.
Chính phủ đang giải quyết các vấn đề về bất ổn.
many communities face unsettlements due to economic changes.
Nhiều cộng đồng phải đối mặt với bất ổn do những thay đổi kinh tế.
unsettlements in the region have increased over the years.
Bất ổn trong khu vực đã tăng lên theo những năm.
we need to find solutions to these unsettlements.
Chúng ta cần tìm ra các giải pháp cho những bất ổn này.
unsettlements often arise from political instability.
Bất ổn thường phát sinh từ bất ổn chính trị.
the report highlights the impact of unsettlements on families.
Báo cáo nêu bật tác động của bất ổn đối với các gia đình.
unsettlements can disrupt daily life for many people.
Bất ổn có thể làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của nhiều người.
addressing unsettlements is crucial for community development.
Giải quyết bất ổn là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
unsettlements may lead to migration in search of stability.
Bất ổn có thể dẫn đến di cư để tìm kiếm sự ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay