spot unsimilarities
Phát hiện những điểm không giống nhau
note unsimilarities
Ghi chú những điểm không giống nhau
reveal unsimilarities
B暴露出 những điểm không giống nhau
identify unsimilarities
Xác định những điểm không giống nhau
key unsimilarities
Điểm không giống nhau quan trọng
obvious unsimilarities
Những điểm không giống nhau rõ ràng
finding unsimilarities
Tìm kiếm những điểm không giống nhau
pointing out unsimilarities
Chỉ ra những điểm không giống nhau
unsimilarities emerge
Những điểm không giống nhau xuất hiện
noting unsimilarities
Ghi nhận những điểm không giống nhau
the cultural unsimilarities between the two countries became apparent during the negotiation.
Sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia trở nên rõ rệt trong quá trình đàm phán.
despite their friendship, the unsimilarities in their political views caused occasional friction.
Mặc dù có tình bạn, sự khác biệt trong quan điểm chính trị của họ đã gây ra những mâu thuẫn thoáng qua.
scientists noted the unsimilarities in the genetic makeup of the two species.
Các nhà khoa học đã chú ý đến sự khác biệt trong cấu trúc di truyền của hai loài.
the unsimilarities between urban and rural lifestyles are diminishing in some regions.
Sự khác biệt giữa lối sống đô thị và nông thôn đang giảm bớt ở một số khu vực.
she highlighted the unsimilarities in the treatment of employees across departments.
Cô ấy nhấn mạnh sự khác biệt trong cách đối xử với nhân viên giữa các phòng ban.
the study revealed significant unsimilarities in educational outcomes among different socioeconomic groups.
Nghiên cứu đã tiết lộ những sự khác biệt đáng kể trong kết quả giáo dục giữa các nhóm có trình độ kinh tế - xã hội khác nhau.
despite being twins, the unsimilarities in their personalities were quite striking.
Mặc dù là song sinh, sự khác biệt trong tính cách của họ rất rõ rệt.
the committee focused on the unsimilarities between the proposed budget and the actual spending.
Hội đồng tập trung vào sự khác biệt giữa ngân sách được đề xuất và chi tiêu thực tế.
linguists analyzed the unsimilarities in pronunciation between northern and southern dialects.
Các nhà ngôn ngữ học đã phân tích sự khác biệt trong cách phát âm giữa các phương ngữ miền Bắc và miền Nam.
the artist deliberately incorporated visual unsimilarities to create tension in the painting.
Nghệ sĩ cố ý đưa vào những sự khác biệt thị giác để tạo ra sự căng thẳng trong bức tranh.
understanding the unsimilarities between these management styles helped improve team collaboration.
Hiểu được sự khác biệt giữa các phong cách quản lý này đã giúp cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
the report catalogued the unsimilarities in climate patterns observed over the past decade.
Báo cáo đã ghi lại những sự khác biệt trong các mô hình thời tiết được quan sát trong thập kỷ qua.
spot unsimilarities
Phát hiện những điểm không giống nhau
note unsimilarities
Ghi chú những điểm không giống nhau
reveal unsimilarities
B暴露出 những điểm không giống nhau
identify unsimilarities
Xác định những điểm không giống nhau
key unsimilarities
Điểm không giống nhau quan trọng
obvious unsimilarities
Những điểm không giống nhau rõ ràng
finding unsimilarities
Tìm kiếm những điểm không giống nhau
pointing out unsimilarities
Chỉ ra những điểm không giống nhau
unsimilarities emerge
Những điểm không giống nhau xuất hiện
noting unsimilarities
Ghi nhận những điểm không giống nhau
the cultural unsimilarities between the two countries became apparent during the negotiation.
Sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia trở nên rõ rệt trong quá trình đàm phán.
despite their friendship, the unsimilarities in their political views caused occasional friction.
Mặc dù có tình bạn, sự khác biệt trong quan điểm chính trị của họ đã gây ra những mâu thuẫn thoáng qua.
scientists noted the unsimilarities in the genetic makeup of the two species.
Các nhà khoa học đã chú ý đến sự khác biệt trong cấu trúc di truyền của hai loài.
the unsimilarities between urban and rural lifestyles are diminishing in some regions.
Sự khác biệt giữa lối sống đô thị và nông thôn đang giảm bớt ở một số khu vực.
she highlighted the unsimilarities in the treatment of employees across departments.
Cô ấy nhấn mạnh sự khác biệt trong cách đối xử với nhân viên giữa các phòng ban.
the study revealed significant unsimilarities in educational outcomes among different socioeconomic groups.
Nghiên cứu đã tiết lộ những sự khác biệt đáng kể trong kết quả giáo dục giữa các nhóm có trình độ kinh tế - xã hội khác nhau.
despite being twins, the unsimilarities in their personalities were quite striking.
Mặc dù là song sinh, sự khác biệt trong tính cách của họ rất rõ rệt.
the committee focused on the unsimilarities between the proposed budget and the actual spending.
Hội đồng tập trung vào sự khác biệt giữa ngân sách được đề xuất và chi tiêu thực tế.
linguists analyzed the unsimilarities in pronunciation between northern and southern dialects.
Các nhà ngôn ngữ học đã phân tích sự khác biệt trong cách phát âm giữa các phương ngữ miền Bắc và miền Nam.
the artist deliberately incorporated visual unsimilarities to create tension in the painting.
Nghệ sĩ cố ý đưa vào những sự khác biệt thị giác để tạo ra sự căng thẳng trong bức tranh.
understanding the unsimilarities between these management styles helped improve team collaboration.
Hiểu được sự khác biệt giữa các phong cách quản lý này đã giúp cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
the report catalogued the unsimilarities in climate patterns observed over the past decade.
Báo cáo đã ghi lại những sự khác biệt trong các mô hình thời tiết được quan sát trong thập kỷ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay