unsporting behavior
hành vi thiếu tinh thần thể thao
unsporting conduct
hành vi không đẹp mắt
being unsporting
thiếu tinh thần thể thao
unsporting attitude
thái độ thiếu tinh thần thể thao
quite unsporting
thực sự thiếu tinh thần thể thao
unsporting move
hành động thiếu tinh thần thể thao
considered unsporting
coi là thiếu tinh thần thể thao
unsportingly, he…
một cách thiếu tinh thần thể thao, anh ấy…
unsporting actions
hành động thiếu tinh thần thể thao
it's unsporting
thật thiếu tinh thần thể thao
it was unsporting of him to celebrate so early.
Việc ăn mừng quá sớm của anh ấy là không đẹp.
the referee ruled the player's actions as unsporting conduct.
Trọng tài đã đánh giá hành động của cầu thủ là thiếu fair play.
such unsporting behavior has no place in the game.
Hành vi thiếu fair play như vậy không có chỗ trong trận đấu.
we expect fair play and discourage unsporting tactics.
Chúng tôi mong đợi tinh thần fair play và không khuyến khích các chiến thuật thiếu fair play.
the crowd booed the unsporting player from the opposing team.
Khán giả đã huýt sáo với cầu thủ thiếu fair play từ đội đối phương.
it's unsporting to taunt your opponents during a match.
Thách đố đối thủ của bạn trong trận đấu là không đẹp.
despite the loss, they maintained an unsporting attitude.
Bất chấp thất bại, họ vẫn giữ thái độ thiếu fair play.
the coach warned his team against unsporting behavior on the field.
Huấn luyện viên cảnh báo đội của mình về hành vi thiếu fair play trên sân.
showing unsporting aggression can lead to penalties.
Thể hiện sự hung hăng thiếu fair play có thể dẫn đến các hình phạt.
the committee investigated the unsporting incident thoroughly.
Ban tổ chức đã điều tra kỹ lưỡng sự cố thiếu fair play.
he was penalized for an unsporting gesture towards the referee.
Anh ta bị phạt vì hành động thiếu fair play với trọng tài.
unsporting behavior
hành vi thiếu tinh thần thể thao
unsporting conduct
hành vi không đẹp mắt
being unsporting
thiếu tinh thần thể thao
unsporting attitude
thái độ thiếu tinh thần thể thao
quite unsporting
thực sự thiếu tinh thần thể thao
unsporting move
hành động thiếu tinh thần thể thao
considered unsporting
coi là thiếu tinh thần thể thao
unsportingly, he…
một cách thiếu tinh thần thể thao, anh ấy…
unsporting actions
hành động thiếu tinh thần thể thao
it's unsporting
thật thiếu tinh thần thể thao
it was unsporting of him to celebrate so early.
Việc ăn mừng quá sớm của anh ấy là không đẹp.
the referee ruled the player's actions as unsporting conduct.
Trọng tài đã đánh giá hành động của cầu thủ là thiếu fair play.
such unsporting behavior has no place in the game.
Hành vi thiếu fair play như vậy không có chỗ trong trận đấu.
we expect fair play and discourage unsporting tactics.
Chúng tôi mong đợi tinh thần fair play và không khuyến khích các chiến thuật thiếu fair play.
the crowd booed the unsporting player from the opposing team.
Khán giả đã huýt sáo với cầu thủ thiếu fair play từ đội đối phương.
it's unsporting to taunt your opponents during a match.
Thách đố đối thủ của bạn trong trận đấu là không đẹp.
despite the loss, they maintained an unsporting attitude.
Bất chấp thất bại, họ vẫn giữ thái độ thiếu fair play.
the coach warned his team against unsporting behavior on the field.
Huấn luyện viên cảnh báo đội của mình về hành vi thiếu fair play trên sân.
showing unsporting aggression can lead to penalties.
Thể hiện sự hung hăng thiếu fair play có thể dẫn đến các hình phạt.
the committee investigated the unsporting incident thoroughly.
Ban tổ chức đã điều tra kỹ lưỡng sự cố thiếu fair play.
he was penalized for an unsporting gesture towards the referee.
Anh ta bị phạt vì hành động thiếu fair play với trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay