unsporting

[Mỹ]/[ˈʌnˌspɔːr.ɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌnˌspɔːr.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bất công hoặc thiếu tinh thần thể thao; không mang tinh thần chơi công bằng; Thiếu sự hào phóng hoặc tình bằng hữu tốt đẹp; thiếu lịch sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsporting behavior

hành vi thiếu tinh thần thể thao

unsporting conduct

hành vi không đẹp mắt

being unsporting

thiếu tinh thần thể thao

unsporting attitude

thái độ thiếu tinh thần thể thao

quite unsporting

thực sự thiếu tinh thần thể thao

unsporting move

hành động thiếu tinh thần thể thao

considered unsporting

coi là thiếu tinh thần thể thao

unsportingly, he…

một cách thiếu tinh thần thể thao, anh ấy…

unsporting actions

hành động thiếu tinh thần thể thao

it's unsporting

thật thiếu tinh thần thể thao

Câu ví dụ

it was unsporting of him to celebrate so early.

Việc ăn mừng quá sớm của anh ấy là không đẹp.

the referee ruled the player's actions as unsporting conduct.

Trọng tài đã đánh giá hành động của cầu thủ là thiếu fair play.

such unsporting behavior has no place in the game.

Hành vi thiếu fair play như vậy không có chỗ trong trận đấu.

we expect fair play and discourage unsporting tactics.

Chúng tôi mong đợi tinh thần fair play và không khuyến khích các chiến thuật thiếu fair play.

the crowd booed the unsporting player from the opposing team.

Khán giả đã huýt sáo với cầu thủ thiếu fair play từ đội đối phương.

it's unsporting to taunt your opponents during a match.

Thách đố đối thủ của bạn trong trận đấu là không đẹp.

despite the loss, they maintained an unsporting attitude.

Bất chấp thất bại, họ vẫn giữ thái độ thiếu fair play.

the coach warned his team against unsporting behavior on the field.

Huấn luyện viên cảnh báo đội của mình về hành vi thiếu fair play trên sân.

showing unsporting aggression can lead to penalties.

Thể hiện sự hung hăng thiếu fair play có thể dẫn đến các hình phạt.

the committee investigated the unsporting incident thoroughly.

Ban tổ chức đã điều tra kỹ lưỡng sự cố thiếu fair play.

he was penalized for an unsporting gesture towards the referee.

Anh ta bị phạt vì hành động thiếu fair play với trọng tài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay