unsteadier than before
chập choạng hơn trước
feel unsteadier now
cảm thấy chập choạng hơn bây giờ
unsteadier on feet
chập choạng khi đứng
unsteadier in wind
chập choạng khi có gió
unsteadier after fall
chập choạng sau khi ngã
unsteadier with age
chập choạng theo tuổi tác
unsteadier on ice
chập choạng trên băng
unsteadier in motion
chập choạng khi di chuyển
unsteadier when tired
chập choạng khi mệt
unsteadier during storms
chập choạng trong cơn bão
as the wind picked up, the boat became unsteadier on the waves.
khi gió thổi mạnh, chiếc thuyền trở nên khó giữ thăng bằng hơn trên mặt sóng.
his hands grew unsteadier as he tried to write his name.
bàn tay anh trở nên run hơn khi anh cố gắng viết tên mình.
the toddler's steps became unsteadier as he ventured further away from his mother.
những bước chân của đứa trẻ nhỏ trở nên lảo đảo hơn khi nó đi xa hơn khỏi mẹ.
after the earthquake, the buildings appeared unsteadier than before.
sau trận động đất, các tòa nhà có vẻ không vững chắc bằng trước.
with each passing day, her confidence became unsteadier.
với mỗi ngày trôi qua, sự tự tin của cô ấy trở nên lung lay hơn.
the cyclist felt unsteadier on the uneven terrain.
người đi xe đạp cảm thấy không vững chắc khi đi trên địa hình gồ ghề.
his voice grew unsteadier as he spoke in front of the crowd.
giọng nói của anh trở nên run rẩy hơn khi anh nói trước đám đông.
the tightrope walker appeared unsteadier as the wind picked up.
người đi dây thăng bằng có vẻ không vững chắc hơn khi gió thổi mạnh.
as the performance went on, the dancers became unsteadier due to fatigue.
khi buổi biểu diễn diễn ra, các vũ công trở nên lảo đảo hơn do mệt mỏi.
her footing felt unsteadier on the icy sidewalk.
bàn chân của cô ấy cảm thấy không vững chắc trên vỉa hè đóng băng.
unsteadier than before
chập choạng hơn trước
feel unsteadier now
cảm thấy chập choạng hơn bây giờ
unsteadier on feet
chập choạng khi đứng
unsteadier in wind
chập choạng khi có gió
unsteadier after fall
chập choạng sau khi ngã
unsteadier with age
chập choạng theo tuổi tác
unsteadier on ice
chập choạng trên băng
unsteadier in motion
chập choạng khi di chuyển
unsteadier when tired
chập choạng khi mệt
unsteadier during storms
chập choạng trong cơn bão
as the wind picked up, the boat became unsteadier on the waves.
khi gió thổi mạnh, chiếc thuyền trở nên khó giữ thăng bằng hơn trên mặt sóng.
his hands grew unsteadier as he tried to write his name.
bàn tay anh trở nên run hơn khi anh cố gắng viết tên mình.
the toddler's steps became unsteadier as he ventured further away from his mother.
những bước chân của đứa trẻ nhỏ trở nên lảo đảo hơn khi nó đi xa hơn khỏi mẹ.
after the earthquake, the buildings appeared unsteadier than before.
sau trận động đất, các tòa nhà có vẻ không vững chắc bằng trước.
with each passing day, her confidence became unsteadier.
với mỗi ngày trôi qua, sự tự tin của cô ấy trở nên lung lay hơn.
the cyclist felt unsteadier on the uneven terrain.
người đi xe đạp cảm thấy không vững chắc khi đi trên địa hình gồ ghề.
his voice grew unsteadier as he spoke in front of the crowd.
giọng nói của anh trở nên run rẩy hơn khi anh nói trước đám đông.
the tightrope walker appeared unsteadier as the wind picked up.
người đi dây thăng bằng có vẻ không vững chắc hơn khi gió thổi mạnh.
as the performance went on, the dancers became unsteadier due to fatigue.
khi buổi biểu diễn diễn ra, các vũ công trở nên lảo đảo hơn do mệt mỏi.
her footing felt unsteadier on the icy sidewalk.
bàn chân của cô ấy cảm thấy không vững chắc trên vỉa hè đóng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay