unsteadier

[Mỹ]/ʌnˈstɛdiər/
[Anh]/ʌnˈstɛdier/

Dịch

adj.không ổn định hoặc vững chắc; dao động; không kiên định; không đều; không đồng nhất
vt.làm cho không ổn định hoặc không vững chắc

Cụm từ & Cách kết hợp

unsteadier than before

chập choạng hơn trước

feel unsteadier now

cảm thấy chập choạng hơn bây giờ

unsteadier on feet

chập choạng khi đứng

unsteadier in wind

chập choạng khi có gió

unsteadier after fall

chập choạng sau khi ngã

unsteadier with age

chập choạng theo tuổi tác

unsteadier on ice

chập choạng trên băng

unsteadier in motion

chập choạng khi di chuyển

unsteadier when tired

chập choạng khi mệt

unsteadier during storms

chập choạng trong cơn bão

Câu ví dụ

as the wind picked up, the boat became unsteadier on the waves.

khi gió thổi mạnh, chiếc thuyền trở nên khó giữ thăng bằng hơn trên mặt sóng.

his hands grew unsteadier as he tried to write his name.

bàn tay anh trở nên run hơn khi anh cố gắng viết tên mình.

the toddler's steps became unsteadier as he ventured further away from his mother.

những bước chân của đứa trẻ nhỏ trở nên lảo đảo hơn khi nó đi xa hơn khỏi mẹ.

after the earthquake, the buildings appeared unsteadier than before.

sau trận động đất, các tòa nhà có vẻ không vững chắc bằng trước.

with each passing day, her confidence became unsteadier.

với mỗi ngày trôi qua, sự tự tin của cô ấy trở nên lung lay hơn.

the cyclist felt unsteadier on the uneven terrain.

người đi xe đạp cảm thấy không vững chắc khi đi trên địa hình gồ ghề.

his voice grew unsteadier as he spoke in front of the crowd.

giọng nói của anh trở nên run rẩy hơn khi anh nói trước đám đông.

the tightrope walker appeared unsteadier as the wind picked up.

người đi dây thăng bằng có vẻ không vững chắc hơn khi gió thổi mạnh.

as the performance went on, the dancers became unsteadier due to fatigue.

khi buổi biểu diễn diễn ra, các vũ công trở nên lảo đảo hơn do mệt mỏi.

her footing felt unsteadier on the icy sidewalk.

bàn chân của cô ấy cảm thấy không vững chắc trên vỉa hè đóng băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay