unstitching seams
tháo đường chỉ
unstitching fabric
tháo vải
unstitching threads
tháo sợi chỉ
unstitching layers
tháo các lớp
unstitching edges
tháo các mép
unstitching patterns
tháo các họa tiết
unstitching garments
tháo quần áo
unstitching pieces
tháo các mảnh
unstitching details
tháo các chi tiết
unstitching sections
tháo các phần
unstitching the seams of the dress took a lot of time.
Việc tháo các đường may của chiếc váy đã tốn rất nhiều thời gian.
the process of unstitching the quilt revealed its intricate patterns.
Quá trình tháo các đường chỉ thùa của tấm chăn đã tiết lộ những họa tiết phức tạp của nó.
she was careful when unstitching the fabric to avoid damage.
Cô ấy cẩn thận khi tháo các đường chỉ của vải để tránh làm hỏng.
unstitching the old upholstery was necessary for the renovation.
Việc tháo lớp bọc nội thất cũ là cần thiết cho việc cải tạo.
he spent the afternoon unstitching the old jeans for a new project.
Anh ấy dành cả buổi chiều để tháo các đường chỉ của chiếc quần jean cũ cho một dự án mới.
unstitching the curtains allowed more light into the room.
Việc tháo các đường chỉ của rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn vào phòng.
after unstitching the bag, she found some forgotten treasures inside.
Sau khi tháo các đường chỉ của chiếc túi, cô ấy tìm thấy một số kho báu bị lãng quên bên trong.
unstitching the components of the toy was part of the repair process.
Việc tháo các bộ phận của đồ chơi là một phần của quá trình sửa chữa.
unstitching the old fabric helped her create a new design.
Việc tháo các đường chỉ của vải cũ giúp cô ấy tạo ra một thiết kế mới.
they decided on unstitching the old banners for recycling.
Họ quyết định tháo các đường chỉ của những tấm biểu ngữ cũ để tái chế.
unstitching seams
tháo đường chỉ
unstitching fabric
tháo vải
unstitching threads
tháo sợi chỉ
unstitching layers
tháo các lớp
unstitching edges
tháo các mép
unstitching patterns
tháo các họa tiết
unstitching garments
tháo quần áo
unstitching pieces
tháo các mảnh
unstitching details
tháo các chi tiết
unstitching sections
tháo các phần
unstitching the seams of the dress took a lot of time.
Việc tháo các đường may của chiếc váy đã tốn rất nhiều thời gian.
the process of unstitching the quilt revealed its intricate patterns.
Quá trình tháo các đường chỉ thùa của tấm chăn đã tiết lộ những họa tiết phức tạp của nó.
she was careful when unstitching the fabric to avoid damage.
Cô ấy cẩn thận khi tháo các đường chỉ của vải để tránh làm hỏng.
unstitching the old upholstery was necessary for the renovation.
Việc tháo lớp bọc nội thất cũ là cần thiết cho việc cải tạo.
he spent the afternoon unstitching the old jeans for a new project.
Anh ấy dành cả buổi chiều để tháo các đường chỉ của chiếc quần jean cũ cho một dự án mới.
unstitching the curtains allowed more light into the room.
Việc tháo các đường chỉ của rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn vào phòng.
after unstitching the bag, she found some forgotten treasures inside.
Sau khi tháo các đường chỉ của chiếc túi, cô ấy tìm thấy một số kho báu bị lãng quên bên trong.
unstitching the components of the toy was part of the repair process.
Việc tháo các bộ phận của đồ chơi là một phần của quá trình sửa chữa.
unstitching the old fabric helped her create a new design.
Việc tháo các đường chỉ của vải cũ giúp cô ấy tạo ra một thiết kế mới.
they decided on unstitching the old banners for recycling.
Họ quyết định tháo các đường chỉ của những tấm biểu ngữ cũ để tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay