unstockinged feet
chân không đi tất
unstockinged legs
chân không đi tất
unstockinged appearance
vẻ ngoài không đi tất
unstockinged style
phong cách không đi tất
unstockinged look
hình dáng không đi tất
unstockinged women
phụ nữ không đi tất
unstockinged fashion
thời trang không đi tất
unstockinged trend
xu hướng không đi tất
unstockinged elegance
sự thanh lịch không đi tất
unstockinged choice
sự lựa chọn không đi tất
she walked gracefully, unstockinged, along the beach.
Cô ấy bước đi một cách duyên dáng, không đi tất, dọc theo bãi biển.
the model posed unstockinged for the fashion shoot.
Người mẫu tạo dáng không đi tất cho buổi chụp hình thời trang.
he preferred to go unstockinged at home for comfort.
Anh ấy thích đi chân trần ở nhà vì sự thoải mái.
during the summer, she often wore unstockinged sandals.
Trong suốt mùa hè, cô ấy thường đi dép không tất.
the dancer performed unstockinged, showcasing her movements.
Nữ khiêu vũ biểu diễn không đi tất, khoe những chuyển động của cô ấy.
unstockinged feet felt the cool grass beneath her.
Chân không đi tất cảm nhận được làn cỏ mát lạnh bên dưới.
she loved the feeling of being unstockinged in her garden.
Cô ấy thích cảm giác được đi chân trần trong vườn của mình.
the fashion trend included unstockinged looks for summer.
Xu hướng thời trang bao gồm phong cách không đi tất cho mùa hè.
he walked unstockinged on the soft sand.
Anh ấy đi chân trần trên bãi cát mềm.
she felt free and unstockinged during her vacation.
Cô ấy cảm thấy tự do và thoải mái khi đi chân trần trong kỳ nghỉ của mình.
unstockinged feet
chân không đi tất
unstockinged legs
chân không đi tất
unstockinged appearance
vẻ ngoài không đi tất
unstockinged style
phong cách không đi tất
unstockinged look
hình dáng không đi tất
unstockinged women
phụ nữ không đi tất
unstockinged fashion
thời trang không đi tất
unstockinged trend
xu hướng không đi tất
unstockinged elegance
sự thanh lịch không đi tất
unstockinged choice
sự lựa chọn không đi tất
she walked gracefully, unstockinged, along the beach.
Cô ấy bước đi một cách duyên dáng, không đi tất, dọc theo bãi biển.
the model posed unstockinged for the fashion shoot.
Người mẫu tạo dáng không đi tất cho buổi chụp hình thời trang.
he preferred to go unstockinged at home for comfort.
Anh ấy thích đi chân trần ở nhà vì sự thoải mái.
during the summer, she often wore unstockinged sandals.
Trong suốt mùa hè, cô ấy thường đi dép không tất.
the dancer performed unstockinged, showcasing her movements.
Nữ khiêu vũ biểu diễn không đi tất, khoe những chuyển động của cô ấy.
unstockinged feet felt the cool grass beneath her.
Chân không đi tất cảm nhận được làn cỏ mát lạnh bên dưới.
she loved the feeling of being unstockinged in her garden.
Cô ấy thích cảm giác được đi chân trần trong vườn của mình.
the fashion trend included unstockinged looks for summer.
Xu hướng thời trang bao gồm phong cách không đi tất cho mùa hè.
he walked unstockinged on the soft sand.
Anh ấy đi chân trần trên bãi cát mềm.
she felt free and unstockinged during her vacation.
Cô ấy cảm thấy tự do và thoải mái khi đi chân trần trong kỳ nghỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay