unstrategic

[US]/[ʌnˈstrætɪdʒɪk]/
[UK]/[ʌnˈstrætɪdʒɪk]/

Translation

adj. Không được lên kế hoạch hoặc tính toán; thiếu chiến lược; không sử dụng chiến lược; không có kế hoạch.
adv. Một cách không chiến lược.

Phrases & Collocations

unstrategic planning

quy hoạch không chiến lược

being unstrategic

không có chiến lược

unstrategic move

động thái không chiến lược

highly unstrategic

rất không chiến lược

seemed unstrategic

có vẻ không chiến lược

unstrategic approach

phương pháp không chiến lược

was unstrategic

là không chiến lược

unstrategic decisions

các quyết định không chiến lược

quite unstrategic

rất không chiến lược

found unstrategic

phát hiện ra không chiến lược

Example Sentences

the company's unstrategic marketing campaign failed to attract new customers.

Chiến dịch marketing không chiến lược của công ty đã thất bại trong việc thu hút khách hàng mới.

his unstrategic approach to the negotiation resulted in a poor deal.

Phương pháp không chiến lược của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ.

an unstrategic investment can lead to significant financial losses.

Một khoản đầu tư không chiến lược có thể dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.

it was an unstrategic move to release the product during the holiday season.

Đây là một hành động không chiến lược khi tung sản phẩm ra thị trường vào mùa lễ hội.

the unstrategic placement of the store hindered its visibility.

Vị trí không chiến lược của cửa hàng đã làm giảm khả năng nhìn thấy nó.

their unstrategic use of resources wasted valuable time and money.

Sự sử dụng không chiến lược các nguồn lực đã lãng phí thời gian và tiền bạc quý giá.

the unstrategic decision to cut staff proved detrimental to the company.

Quyết định không chiến lược cắt giảm nhân viên đã gây thiệt hại cho công ty.

an unstrategic response to the crisis further damaged their reputation.

Một phản ứng không chiến lược đối với khủng hoảng đã làm tổn hại thêm danh tiếng của họ.

the unstrategic allocation of funds created inefficiencies within the department.

Sự phân bổ không chiến lược các quỹ đã tạo ra sự kém hiệu quả trong bộ phận.

it was an unstrategic gamble that ultimately backfired on them.

Đây là một cuộc cược không chiến lược đã cuối cùng phản tác dụng với họ.

the unstrategic expansion into new markets proved unsustainable.

Sự mở rộng không chiến lược vào các thị trường mới đã chứng minh là không thể duy trì được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now