unstrategic planning
quy hoạch không chiến lược
being unstrategic
không có chiến lược
unstrategic move
động thái không chiến lược
highly unstrategic
rất không chiến lược
seemed unstrategic
có vẻ không chiến lược
unstrategic approach
phương pháp không chiến lược
was unstrategic
là không chiến lược
unstrategic decisions
các quyết định không chiến lược
quite unstrategic
rất không chiến lược
found unstrategic
phát hiện ra không chiến lược
the company's unstrategic marketing campaign failed to attract new customers.
Chiến dịch marketing không chiến lược của công ty đã thất bại trong việc thu hút khách hàng mới.
his unstrategic approach to the negotiation resulted in a poor deal.
Phương pháp không chiến lược của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ.
an unstrategic investment can lead to significant financial losses.
Một khoản đầu tư không chiến lược có thể dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.
it was an unstrategic move to release the product during the holiday season.
Đây là một hành động không chiến lược khi tung sản phẩm ra thị trường vào mùa lễ hội.
the unstrategic placement of the store hindered its visibility.
Vị trí không chiến lược của cửa hàng đã làm giảm khả năng nhìn thấy nó.
their unstrategic use of resources wasted valuable time and money.
Sự sử dụng không chiến lược các nguồn lực đã lãng phí thời gian và tiền bạc quý giá.
the unstrategic decision to cut staff proved detrimental to the company.
Quyết định không chiến lược cắt giảm nhân viên đã gây thiệt hại cho công ty.
an unstrategic response to the crisis further damaged their reputation.
Một phản ứng không chiến lược đối với khủng hoảng đã làm tổn hại thêm danh tiếng của họ.
the unstrategic allocation of funds created inefficiencies within the department.
Sự phân bổ không chiến lược các quỹ đã tạo ra sự kém hiệu quả trong bộ phận.
it was an unstrategic gamble that ultimately backfired on them.
Đây là một cuộc cược không chiến lược đã cuối cùng phản tác dụng với họ.
the unstrategic expansion into new markets proved unsustainable.
Sự mở rộng không chiến lược vào các thị trường mới đã chứng minh là không thể duy trì được.
unstrategic planning
quy hoạch không chiến lược
being unstrategic
không có chiến lược
unstrategic move
động thái không chiến lược
highly unstrategic
rất không chiến lược
seemed unstrategic
có vẻ không chiến lược
unstrategic approach
phương pháp không chiến lược
was unstrategic
là không chiến lược
unstrategic decisions
các quyết định không chiến lược
quite unstrategic
rất không chiến lược
found unstrategic
phát hiện ra không chiến lược
the company's unstrategic marketing campaign failed to attract new customers.
Chiến dịch marketing không chiến lược của công ty đã thất bại trong việc thu hút khách hàng mới.
his unstrategic approach to the negotiation resulted in a poor deal.
Phương pháp không chiến lược của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ.
an unstrategic investment can lead to significant financial losses.
Một khoản đầu tư không chiến lược có thể dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.
it was an unstrategic move to release the product during the holiday season.
Đây là một hành động không chiến lược khi tung sản phẩm ra thị trường vào mùa lễ hội.
the unstrategic placement of the store hindered its visibility.
Vị trí không chiến lược của cửa hàng đã làm giảm khả năng nhìn thấy nó.
their unstrategic use of resources wasted valuable time and money.
Sự sử dụng không chiến lược các nguồn lực đã lãng phí thời gian và tiền bạc quý giá.
the unstrategic decision to cut staff proved detrimental to the company.
Quyết định không chiến lược cắt giảm nhân viên đã gây thiệt hại cho công ty.
an unstrategic response to the crisis further damaged their reputation.
Một phản ứng không chiến lược đối với khủng hoảng đã làm tổn hại thêm danh tiếng của họ.
the unstrategic allocation of funds created inefficiencies within the department.
Sự phân bổ không chiến lược các quỹ đã tạo ra sự kém hiệu quả trong bộ phận.
it was an unstrategic gamble that ultimately backfired on them.
Đây là một cuộc cược không chiến lược đã cuối cùng phản tác dụng với họ.
the unstrategic expansion into new markets proved unsustainable.
Sự mở rộng không chiến lược vào các thị trường mới đã chứng minh là không thể duy trì được.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now