unstyled hair
Tóc không được tạo kiểu
unstyled look
Phong cách không được tạo kiểu
be unstyled
Không được tạo kiểu
unstyled dress
Áo dài không được tạo kiểu
getting unstyled
Đang không được tạo kiểu
an unstyled room
Một phòng không được trang trí
felt unstyled
Cảm thấy không được tạo kiểu
quite unstyled
Rất không được tạo kiểu
appeared unstyled
Trông như không được tạo kiểu
totally unstyled
Hoàn toàn không được tạo kiểu
the report was unstyled and lacked any visual appeal.
Báo cáo không được định dạng và thiếu tính thẩm mỹ.
her presentation slides were unstyled and difficult to follow.
Trang trình chiếu của cô ấy không được định dạng và khó theo dõi.
the website design felt unstyled and outdated.
Thiết kế website cảm giác không được định dạng và lỗi thời.
he submitted an unstyled document with no formatting.
Anh ấy đã gửi một tài liệu không được định dạng và không có bất kỳ định dạng nào.
the unstyled text looked plain and unremarkable.
Văn bản không được định dạng trông đơn giản và không ấn tượng.
the unstyled code was hard to read and debug.
Mã không được định dạng khó đọc và gỡ lỗi.
the unstyled email was sent without any branding.
Email không được định dạng đã được gửi mà không có bất kỳ thương hiệu nào.
the unstyled infographic was confusing and ineffective.
Biểu đồ thông tin không được định dạng gây nhầm lẫn và không hiệu quả.
the unstyled resume failed to make a good impression.
Bản lý lịch không được định dạng đã thất bại trong việc tạo ấn tượng tốt.
the unstyled data table was difficult to analyze.
Bảng dữ liệu không được định dạng khó phân tích.
the unstyled blog post lacked visual interest.
Bài đăng blog không được định dạng thiếu tính hấp dẫn thị giác.
unstyled hair
Tóc không được tạo kiểu
unstyled look
Phong cách không được tạo kiểu
be unstyled
Không được tạo kiểu
unstyled dress
Áo dài không được tạo kiểu
getting unstyled
Đang không được tạo kiểu
an unstyled room
Một phòng không được trang trí
felt unstyled
Cảm thấy không được tạo kiểu
quite unstyled
Rất không được tạo kiểu
appeared unstyled
Trông như không được tạo kiểu
totally unstyled
Hoàn toàn không được tạo kiểu
the report was unstyled and lacked any visual appeal.
Báo cáo không được định dạng và thiếu tính thẩm mỹ.
her presentation slides were unstyled and difficult to follow.
Trang trình chiếu của cô ấy không được định dạng và khó theo dõi.
the website design felt unstyled and outdated.
Thiết kế website cảm giác không được định dạng và lỗi thời.
he submitted an unstyled document with no formatting.
Anh ấy đã gửi một tài liệu không được định dạng và không có bất kỳ định dạng nào.
the unstyled text looked plain and unremarkable.
Văn bản không được định dạng trông đơn giản và không ấn tượng.
the unstyled code was hard to read and debug.
Mã không được định dạng khó đọc và gỡ lỗi.
the unstyled email was sent without any branding.
Email không được định dạng đã được gửi mà không có bất kỳ thương hiệu nào.
the unstyled infographic was confusing and ineffective.
Biểu đồ thông tin không được định dạng gây nhầm lẫn và không hiệu quả.
the unstyled resume failed to make a good impression.
Bản lý lịch không được định dạng đã thất bại trong việc tạo ấn tượng tốt.
the unstyled data table was difficult to analyze.
Bảng dữ liệu không được định dạng khó phân tích.
the unstyled blog post lacked visual interest.
Bài đăng blog không được định dạng thiếu tính hấp dẫn thị giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay