unsubduable spirit
tinh thần không khuất phục
unsubduable will
ý chí không khuất phục
unsubduable heart
trái tim không khuất phục
unsubduable soul
lòng hồn không khuất phục
unsubduable determination
quyết tâm không khuất phục
unsubduable resolve
quyết tâm kiên định
unsubduable courage
dũng khí không khuất phục
unsubduable nature
tính cách không khuất phục
unsubduable defiance
sự thách thức không khuất phục
unsubduable optimism
lạc quan không khuất phục
the unsubduable spirit of the refugees inspired people around the world.
Tinh thần bất khuất của những người tị nạn đã truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.
she possessed an unsubduable will that no obstacle could break.
Cô ấy có một ý chí bất khuất mà không trở ngại nào có thể phá vỡ.
the unsubduable courage of the firefighters saved many lives.
Sự can đảm bất khuất của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống.
his unsubduable determination helped him overcome every challenge.
Sự quyết tâm bất khuất của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách.
the unsubduable nature of the human drive for freedom cannot be extinguished.
Bản chất bất khuất của khát vọng tự do của con người không thể bị dập tắt.
the forest fire proved unsubduable, consuming everything in its path.
Ngọn lửa rừng đã chứng tỏ là không thể dập tắt, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.
her unsubduable passion for music drove her to practice eight hours daily.
Đam mê âm nhạc bất khuất của cô ấy thúc đẩy cô ấy luyện tập tám giờ mỗi ngày.
the unsubduable resistance movement continued despite harsh repression.
Phong trào kháng chiến bất khuất tiếp tục mặc dù bị đàn áp nghiêm khắc.
the unsubduable force of the ocean waves battered the cliffs endlessly.
Sức mạnh bất khuất của những con sóng đại dương đã không ngừng tàn phá những vách đá.
the young athlete showed unsubduable energy despite exhaustion.
Vận động viên trẻ đã thể hiện năng lượng bất khuất mặc dù kiệt sức.
the unsubduable optimism of the survivors gave hope to others.
Sự lạc quan bất khuất của những người sống sót đã mang lại hy vọng cho người khác.
his unsubduable curiosity led him to explore the deepest mysteries of science.
Sự tò mò bất khuất của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của khoa học.
unsubduable spirit
tinh thần không khuất phục
unsubduable will
ý chí không khuất phục
unsubduable heart
trái tim không khuất phục
unsubduable soul
lòng hồn không khuất phục
unsubduable determination
quyết tâm không khuất phục
unsubduable resolve
quyết tâm kiên định
unsubduable courage
dũng khí không khuất phục
unsubduable nature
tính cách không khuất phục
unsubduable defiance
sự thách thức không khuất phục
unsubduable optimism
lạc quan không khuất phục
the unsubduable spirit of the refugees inspired people around the world.
Tinh thần bất khuất của những người tị nạn đã truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.
she possessed an unsubduable will that no obstacle could break.
Cô ấy có một ý chí bất khuất mà không trở ngại nào có thể phá vỡ.
the unsubduable courage of the firefighters saved many lives.
Sự can đảm bất khuất của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống.
his unsubduable determination helped him overcome every challenge.
Sự quyết tâm bất khuất của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách.
the unsubduable nature of the human drive for freedom cannot be extinguished.
Bản chất bất khuất của khát vọng tự do của con người không thể bị dập tắt.
the forest fire proved unsubduable, consuming everything in its path.
Ngọn lửa rừng đã chứng tỏ là không thể dập tắt, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.
her unsubduable passion for music drove her to practice eight hours daily.
Đam mê âm nhạc bất khuất của cô ấy thúc đẩy cô ấy luyện tập tám giờ mỗi ngày.
the unsubduable resistance movement continued despite harsh repression.
Phong trào kháng chiến bất khuất tiếp tục mặc dù bị đàn áp nghiêm khắc.
the unsubduable force of the ocean waves battered the cliffs endlessly.
Sức mạnh bất khuất của những con sóng đại dương đã không ngừng tàn phá những vách đá.
the young athlete showed unsubduable energy despite exhaustion.
Vận động viên trẻ đã thể hiện năng lượng bất khuất mặc dù kiệt sức.
the unsubduable optimism of the survivors gave hope to others.
Sự lạc quan bất khuất của những người sống sót đã mang lại hy vọng cho người khác.
his unsubduable curiosity led him to explore the deepest mysteries of science.
Sự tò mò bất khuất của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay