unsubduable

[Mỹ]/ˌʌnsəbˈdjuːəbl/
[Anh]/ˌʌnsəbˈduːəbl/

Dịch

adj. không thể khuất phục, chinh phục hoặc đàn áp; không thể vượt qua hoặc đánh bại.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsubduable spirit

tinh thần không khuất phục

unsubduable will

ý chí không khuất phục

unsubduable heart

trái tim không khuất phục

unsubduable soul

lòng hồn không khuất phục

unsubduable determination

quyết tâm không khuất phục

unsubduable resolve

quyết tâm kiên định

unsubduable courage

dũng khí không khuất phục

unsubduable nature

tính cách không khuất phục

unsubduable defiance

sự thách thức không khuất phục

unsubduable optimism

lạc quan không khuất phục

Câu ví dụ

the unsubduable spirit of the refugees inspired people around the world.

Tinh thần bất khuất của những người tị nạn đã truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.

she possessed an unsubduable will that no obstacle could break.

Cô ấy có một ý chí bất khuất mà không trở ngại nào có thể phá vỡ.

the unsubduable courage of the firefighters saved many lives.

Sự can đảm bất khuất của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống.

his unsubduable determination helped him overcome every challenge.

Sự quyết tâm bất khuất của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách.

the unsubduable nature of the human drive for freedom cannot be extinguished.

Bản chất bất khuất của khát vọng tự do của con người không thể bị dập tắt.

the forest fire proved unsubduable, consuming everything in its path.

Ngọn lửa rừng đã chứng tỏ là không thể dập tắt, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.

her unsubduable passion for music drove her to practice eight hours daily.

Đam mê âm nhạc bất khuất của cô ấy thúc đẩy cô ấy luyện tập tám giờ mỗi ngày.

the unsubduable resistance movement continued despite harsh repression.

Phong trào kháng chiến bất khuất tiếp tục mặc dù bị đàn áp nghiêm khắc.

the unsubduable force of the ocean waves battered the cliffs endlessly.

Sức mạnh bất khuất của những con sóng đại dương đã không ngừng tàn phá những vách đá.

the young athlete showed unsubduable energy despite exhaustion.

Vận động viên trẻ đã thể hiện năng lượng bất khuất mặc dù kiệt sức.

the unsubduable optimism of the survivors gave hope to others.

Sự lạc quan bất khuất của những người sống sót đã mang lại hy vọng cho người khác.

his unsubduable curiosity led him to explore the deepest mysteries of science.

Sự tò mò bất khuất của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay