unsuccess

[Mỹ]/ʌnˈsʌksɛs/
[Anh]/ʌnˈsʌksɛs/

Dịch

n.thất bại, thiếu thành công

Cụm từ & Cách kết hợp

unsuccessful attempt

nỗ lực không thành công

unsuccessful result

kết quả không thành công

unsuccessful campaign

chiến dịch không thành công

unsuccessful effort

nỗ lực không thành công

unsuccessful project

dự án không thành công

unsuccessful negotiation

thương lượng không thành công

unsuccessful business

kinh doanh không thành công

unsuccessful strategy

chiến lược không thành công

unsuccessful search

tìm kiếm không thành công

Câu ví dụ

her attempts to start a business were unsuccessful.

những nỗ lực khởi nghiệp của cô ấy không thành công.

he was unsuccessful in his efforts to lose weight.

anh ấy không thành công trong việc giảm cân.

the project was ultimately unsuccessful due to lack of funding.

dự án cuối cùng đã không thành công do thiếu kinh phí.

they were unsuccessful in finding a solution to the problem.

họ không thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề.

her application for the scholarship was unsuccessful.

đơn xin học bổng của cô ấy không thành công.

despite his talent, he remained unsuccessful in the industry.

mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn không thành công trong ngành.

the negotiations were unsuccessful, leading to a breakdown in talks.

các cuộc đàm phán không thành công, dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán.

his attempts to fix the car were unsuccessful.

những nỗ lực sửa chữa xe của anh ấy không thành công.

the team's efforts to win the championship were unsuccessful.

nỗ lực giành chức vô địch của đội không thành công.

she felt unsuccessful in her career despite her hard work.

cô ấy cảm thấy không thành công trong sự nghiệp của mình mặc dù làm việc chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay