unsuccessful attempt
nỗ lực không thành công
unsuccessful result
kết quả không thành công
unsuccessful campaign
chiến dịch không thành công
unsuccessful effort
nỗ lực không thành công
unsuccessful project
dự án không thành công
unsuccessful negotiation
thương lượng không thành công
unsuccessful business
kinh doanh không thành công
unsuccessful strategy
chiến lược không thành công
unsuccessful search
tìm kiếm không thành công
her attempts to start a business were unsuccessful.
những nỗ lực khởi nghiệp của cô ấy không thành công.
he was unsuccessful in his efforts to lose weight.
anh ấy không thành công trong việc giảm cân.
the project was ultimately unsuccessful due to lack of funding.
dự án cuối cùng đã không thành công do thiếu kinh phí.
they were unsuccessful in finding a solution to the problem.
họ không thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề.
her application for the scholarship was unsuccessful.
đơn xin học bổng của cô ấy không thành công.
despite his talent, he remained unsuccessful in the industry.
mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn không thành công trong ngành.
the negotiations were unsuccessful, leading to a breakdown in talks.
các cuộc đàm phán không thành công, dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán.
his attempts to fix the car were unsuccessful.
những nỗ lực sửa chữa xe của anh ấy không thành công.
the team's efforts to win the championship were unsuccessful.
nỗ lực giành chức vô địch của đội không thành công.
she felt unsuccessful in her career despite her hard work.
cô ấy cảm thấy không thành công trong sự nghiệp của mình mặc dù làm việc chăm chỉ.
unsuccessful attempt
nỗ lực không thành công
unsuccessful result
kết quả không thành công
unsuccessful campaign
chiến dịch không thành công
unsuccessful effort
nỗ lực không thành công
unsuccessful project
dự án không thành công
unsuccessful negotiation
thương lượng không thành công
unsuccessful business
kinh doanh không thành công
unsuccessful strategy
chiến lược không thành công
unsuccessful search
tìm kiếm không thành công
her attempts to start a business were unsuccessful.
những nỗ lực khởi nghiệp của cô ấy không thành công.
he was unsuccessful in his efforts to lose weight.
anh ấy không thành công trong việc giảm cân.
the project was ultimately unsuccessful due to lack of funding.
dự án cuối cùng đã không thành công do thiếu kinh phí.
they were unsuccessful in finding a solution to the problem.
họ không thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề.
her application for the scholarship was unsuccessful.
đơn xin học bổng của cô ấy không thành công.
despite his talent, he remained unsuccessful in the industry.
mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn không thành công trong ngành.
the negotiations were unsuccessful, leading to a breakdown in talks.
các cuộc đàm phán không thành công, dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán.
his attempts to fix the car were unsuccessful.
những nỗ lực sửa chữa xe của anh ấy không thành công.
the team's efforts to win the championship were unsuccessful.
nỗ lực giành chức vô địch của đội không thành công.
she felt unsuccessful in her career despite her hard work.
cô ấy cảm thấy không thành công trong sự nghiệp của mình mặc dù làm việc chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay