unswallowable lump
khối không nuốt được
feels unswallowable
cảm giác không nuốt được
completely unswallowable
hoàn toàn không nuốt được
unswallowable food
món ăn không nuốt được
it's unswallowable
nó không nuốt được
found unswallowable
phát hiện không nuốt được
unswallowable feeling
cảm giác không nuốt được
something unswallowable
điều gì đó không nuốt được
was unswallowable
đã không nuốt được
too unswallowable
quá không nuốt được
the medicine was unswallowable due to its thick, chalky texture.
Thuốc không thể nuốt được do có kết cấu đặc và bột.
the lump of food felt unswallowable, so i chewed it more thoroughly.
Một khối thức ăn cảm giác không thể nuốt được, vì vậy tôi nhai kỹ hơn.
after the accident, he found some foods were unswallowable due to throat damage.
Sau tai nạn, anh ấy phát hiện một số loại thực phẩm không thể nuốt được do tổn thương cổ họng.
the bitter, acidic liquid was completely unswallowable; i had to spit it out.
Chất lỏng đắng và chua hoàn toàn không thể nuốt được; tôi phải nhổ ra.
the challenge was to create a palatable, unswallowable dessert for the competition.
Thách thức là tạo ra một món tráng miệng ngon miệng nhưng không thể nuốt được cho cuộc thi.
the large, dry cracker was unswallowable without a glass of water.
Chiếc bánh quy lớn và khô không thể nuốt được nếu không có một cốc nước.
the unswallowable mass of hairballs was a disturbing sight for the veterinarian.
Khối lượng tóc rối không thể nuốt được là một cảnh tượng đáng sợ đối với bác sĩ thú y.
the spicy chili was unswallowable for me; i needed milk to cool my mouth.
Ớt cay là thứ không thể nuốt được đối với tôi; tôi cần sữa để làm dịu miệng.
the unswallowable portion of the meal was discreetly discarded.
Phần không thể nuốt được của bữa ăn đã được vứt bỏ một cách kín đáo.
the thick, unswallowable smoothie required a straw to consume.
Ly sinh tố đặc và không thể nuốt được cần dùng ống hút để uống.
the unswallowable pill got stuck in his throat, causing him distress.
Vật liệu không thể nuốt được bị kẹt ở cổ họng, gây ra sự khó chịu cho anh ấy.
unswallowable lump
khối không nuốt được
feels unswallowable
cảm giác không nuốt được
completely unswallowable
hoàn toàn không nuốt được
unswallowable food
món ăn không nuốt được
it's unswallowable
nó không nuốt được
found unswallowable
phát hiện không nuốt được
unswallowable feeling
cảm giác không nuốt được
something unswallowable
điều gì đó không nuốt được
was unswallowable
đã không nuốt được
too unswallowable
quá không nuốt được
the medicine was unswallowable due to its thick, chalky texture.
Thuốc không thể nuốt được do có kết cấu đặc và bột.
the lump of food felt unswallowable, so i chewed it more thoroughly.
Một khối thức ăn cảm giác không thể nuốt được, vì vậy tôi nhai kỹ hơn.
after the accident, he found some foods were unswallowable due to throat damage.
Sau tai nạn, anh ấy phát hiện một số loại thực phẩm không thể nuốt được do tổn thương cổ họng.
the bitter, acidic liquid was completely unswallowable; i had to spit it out.
Chất lỏng đắng và chua hoàn toàn không thể nuốt được; tôi phải nhổ ra.
the challenge was to create a palatable, unswallowable dessert for the competition.
Thách thức là tạo ra một món tráng miệng ngon miệng nhưng không thể nuốt được cho cuộc thi.
the large, dry cracker was unswallowable without a glass of water.
Chiếc bánh quy lớn và khô không thể nuốt được nếu không có một cốc nước.
the unswallowable mass of hairballs was a disturbing sight for the veterinarian.
Khối lượng tóc rối không thể nuốt được là một cảnh tượng đáng sợ đối với bác sĩ thú y.
the spicy chili was unswallowable for me; i needed milk to cool my mouth.
Ớt cay là thứ không thể nuốt được đối với tôi; tôi cần sữa để làm dịu miệng.
the unswallowable portion of the meal was discreetly discarded.
Phần không thể nuốt được của bữa ăn đã được vứt bỏ một cách kín đáo.
the thick, unswallowable smoothie required a straw to consume.
Ly sinh tố đặc và không thể nuốt được cần dùng ống hút để uống.
the unswallowable pill got stuck in his throat, causing him distress.
Vật liệu không thể nuốt được bị kẹt ở cổ họng, gây ra sự khó chịu cho anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay