unsweetened coffee
cà phê không đường
unsweetened tea
trà không đường
unsweeten my coffee
làm cho cà phê của tôi không đường đi
unsweeten this drink
làm cho thức uống này không đường đi
unsweetened juice
nước ép không đường
unsweetened beverage
đồ uống không đường
please unsweeten
làm không đường cho tôi đi
unsweeten it
làm không đường nó đi
unsweetened version
phiên bản không đường
unsweetened options
các lựa chọn không đường
unsweetened coffee
cà phê không đường
unsweetened tea
trà không đường
unsweeten my coffee
làm cho cà phê của tôi không đường đi
unsweeten this drink
làm cho thức uống này không đường đi
unsweetened juice
nước ép không đường
unsweetened beverage
đồ uống không đường
please unsweeten
làm không đường cho tôi đi
unsweeten it
làm không đường nó đi
unsweetened version
phiên bản không đường
unsweetened options
các lựa chọn không đường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay