unsweeten

[Mỹ]/ʌnˈswiːtən/
[Anh]/ʌnˈswiːtən/

Dịch

v. loại bỏ vị ngọt khỏi cái gì đó; làm cho ít ngọt hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsweetened coffee

cà phê không đường

unsweetened tea

trà không đường

unsweeten my coffee

làm cho cà phê của tôi không đường đi

unsweeten this drink

làm cho thức uống này không đường đi

unsweetened juice

nước ép không đường

unsweetened beverage

đồ uống không đường

please unsweeten

làm không đường cho tôi đi

unsweeten it

làm không đường nó đi

unsweetened version

phiên bản không đường

unsweetened options

các lựa chọn không đường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay