unsweetening

[Mỹ]/ˌʌnˈswiːtənɪŋ/
[Anh]/ˌʌnˈswiːtənɪŋ/

Dịch

v./n. quá trình làm cho một thứ ít ngọt hơn hoặc loại bỏ độ ngọt khỏi một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsweetening process

Vietnamese_translation

unsweetening agent

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the unsweetening process removes all added sugars from the beverage.

Quy trình khử đường loại bỏ hoàn toàn các loại đường được thêm vào từ đồ uống.

manufacturers use advanced unsweetening technology to create diet versions.

Nhà sản xuất sử dụng công nghệ khử đường tiên tiến để tạo ra các phiên bản ăn kiêng.

the unsweetening agent breaks down sucrose molecules effectively.

Chất khử đường phân hủy các phân tử đường sucrose một cách hiệu quả.

this method allows for complete unsweetening without compromising flavor.

Phương pháp này cho phép khử đường hoàn toàn mà không làm ảnh hưởng đến hương vị.

food scientists developed a new unsweetening process for dairy products.

Các nhà khoa học thực phẩm đã phát triển một quy trình khử đường mới cho sản phẩm từ sữa.

the unsweetening of soft drinks has become increasingly popular.

Việc khử đường của các loại nước giải khát đang ngày càng trở nên phổ biến.

some consumers prefer natural unsweetening methods over artificial ones.

Một số người tiêu dùng ưa chuộng các phương pháp khử đường tự nhiên hơn là nhân tạo.

the company specializes in unsweetening solutions for the beverage industry.

Công ty chuyên cung cấp các giải pháp khử đường cho ngành công nghiệp đồ uống.

enzymatic unsweetening provides a cleaner taste profile.

Khử đường bằng enzym cung cấp một hồ sơ hương vị sạch hơn.

reverse osmosis is commonly used in the unsweetening of fruit juices.

Các loại nước ép trái cây thường sử dụng thẩm thấu ngược trong quá trình khử đường.

the unsweetening market has grown significantly in recent years.

Thị trường khử đường đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

researchers are exploring sustainable unsweetening techniques.

Nghiên cứu viên đang khám phá các kỹ thuật khử đường bền vững.

the unsweetening procedure requires careful temperature control.

Quy trình khử đường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.

industrial unsweetening equipment can process thousands of liters daily.

Thiết bị khử đường công nghiệp có thể xử lý hàng nghìn lít mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay