unsyncopated

[Mỹ]/[ʌnˈsɪŋkəʊpɪtɪd]/
[Anh]/[ʌnˈsɪŋkəʊpɪtɪd]/

Dịch

adj. Không có sự ngắt nhịp; đều đặn về nhịp điệu; Thiếu sự ngắt nhịp; có nhịp điệu trực tiếp.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsyncopated rhythm

phách không nhịp điệu

an unsyncopated beat

một phách không nhịp điệu

keeping unsyncopated

vẫn giữ không nhịp điệu

unsyncopated style

phong cách không nhịp điệu

found unsyncopated

phát hiện không nhịp điệu

unsyncopated lines

các dòng không nhịp điệu

playing unsyncopated

đang chơi không nhịp điệu

unsyncopated flow

dòng chảy không nhịp điệu

was unsyncopated

đã không nhịp điệu

quite unsyncopated

rất không nhịp điệu

Câu ví dụ

the unsyncopated rhythm felt surprisingly calming after the chaotic concert.

Âm hưởng không nhịp điệu cảm giác thư giãn bất ngờ sau buổi hòa nhạc hỗn loạn.

we preferred the unsyncopated version of the song; it was more melancholic.

Chúng tôi thích phiên bản không nhịp điệu của bài hát; nó buồn hơn.

the unsyncopated melody lacked the energy of the original, syncopated piece.

Âm điệu không nhịp điệu thiếu đi năng lượng của bản gốc, có nhịp điệu.

the composer deliberately chose an unsyncopated style for the funeral march.

Nhạc sĩ cố ý chọn phong cách không nhịp điệu cho điệu hành khốc.

despite its simplicity, the unsyncopated bass line provided a solid foundation.

Dù đơn giản, đường bass không nhịp điệu cung cấp nền tảng vững chắc.

the unsyncopated waltz was a stark contrast to the upbeat jazz number.

Điệu waltz không nhịp điệu là sự đối lập rõ rệt với bản nhạc jazz vui tươi.

he played the unsyncopated passage with a steady and deliberate tempo.

Anh ấy chơi đoạn không nhịp điệu với nhịp điệu ổn định và cẩn thận.

the unsyncopated introduction built slowly, creating a sense of anticipation.

Phần mở đầu không nhịp điệu được xây dựng chậm rãi, tạo ra cảm giác mong chờ.

the band decided to experiment with an unsyncopated arrangement of the classic tune.

Băng nhạc quyết định thử nghiệm với cách sắp xếp không nhịp điệu của bản nhạc kinh điển.

the unsyncopated vocal line was easy to follow and sing along to.

Đường hát không nhịp điệu dễ theo dõi và hát theo.

the unsyncopated piano piece offered a moment of quiet reflection.

Bản nhạc piano không nhịp điệu mang lại khoảnh khắc suy tư yên tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay