untagging

[Mỹ]/ʌnˈtæɡɪŋ/
[Anh]/ʌnˈtæɡɪŋ/

Dịch

v. Dạng phân từ hiện tại của "untag", đề cập đến quá trình loại bỏ thẻ, nhãn hoặc dấu đánh dấu khỏi một cái gì đó, đặc biệt là trong các bối cảnh kỹ thuật số hoặc mạng.
n. Dạng gerund mang nghĩa là hành động hoặc quá trình loại bỏ thẻ, hoặc đặc điểm/tính năng của việc không được gắn thẻ trong các hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

untagging feature

tính năng gỡ thẻ

photo untagging

gỡ thẻ ảnh

automatic untagging

gỡ thẻ tự động

Câu ví dụ

i finally learned how to untag myself from embarrassing photos.

Cuối cùng tôi cũng đã học cách gỡ mình khỏi những bức ảnh gây xấu hổ.

the new update makes untagging photos much easier than before.

Bản cập nhật mới giúp việc gỡ tag ảnh dễ dàng hơn nhiều so với trước đây.

many users appreciate the untagging feature for protecting their privacy.

Nhiều người dùng đánh giá cao tính năng gỡ tag để bảo vệ sự riêng tư của họ.

she submitted an untagging request to remove her name from that post.

Cô ấy đã gửi yêu cầu gỡ tag để xóa tên của mình khỏi bài đăng đó.

the untagging process can take up to 24 hours to complete.

Quá trình gỡ tag có thể mất tới 24 giờ để hoàn tất.

facebook's untagging mechanism allows you to control your digital presence.

Cơ chế gỡ tag của Facebook cho phép bạn kiểm soát sự hiện diện kỹ thuật số của mình.

i found the untagging option buried deep in the privacy settings.

Tôi tìm thấy tùy chọn gỡ tag bị ẩn sâu trong cài đặt quyền riêng tư.

untagging someone without their permission can be a touchy subject.

Gỡ tag ai đó mà không có sự cho phép của họ có thể là một chủ đề nhạy cảm.

the bulk untagging tool saved me hours of manual work.

Công cụ gỡ tag hàng loạt đã giúp tôi tiết kiệm hàng giờ làm việc thủ công.

some platforms offer automatic untagging based on facial recognition.

Một số nền tảng cung cấp tính năng gỡ tag tự động dựa trên nhận diện khuôn mặt.

reviewing your untagging history can help you manage your online reputation.

Xem lại lịch sử gỡ tag của bạn có thể giúp bạn quản lý danh tiếng trực tuyến của mình.

the company implemented new untagging policies to comply with regulations.

Công ty đã thực hiện các chính sách gỡ tag mới để tuân thủ các quy định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay