untangling thoughts
giải quyết những suy nghĩ
untangling issues
giải quyết các vấn đề
untangling emotions
giải quyết những cảm xúc
untangling problems
giải quyết các vấn đề
untangling relationships
giải quyết các mối quan hệ
untangling wires
giải quyết các dây điện
untangling ideas
giải quyết các ý tưởng
untangling challenges
giải quyết các thách thức
untangling concepts
giải quyết các khái niệm
untangling threads
giải quyết các sợi chỉ
untangling the wires took longer than i expected.
Việc gỡ rối các dây điện mất nhiều thời gian hơn tôi dự kiến.
she is untangling her thoughts before making a decision.
Cô ấy đang gỡ rối những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
untangling the mystery of the ancient artifact is challenging.
Việc gỡ rối bí ẩn của cổ vật cổ đại là một thử thách.
he spent hours untangling the fishing line.
Anh ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối dây câu cá.
untangling the relationship issues requires open communication.
Việc gỡ rối các vấn đề trong mối quan hệ đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở.
we are untangling the complexities of the project.
Chúng tôi đang gỡ rối những phức tạp của dự án.
she enjoys untangling puzzles in her spare time.
Cô ấy thích gỡ rối các câu đố trong thời gian rảnh rỗi.
untangling the ropes was a team effort.
Việc gỡ rối dây thừng là một nỗ lực của cả đội.
he is untangling the facts from the fiction.
Anh ấy đang gỡ rối sự thật từ hư cấu.
they are untangling the legal issues surrounding the case.
Họ đang gỡ rối các vấn đề pháp lý liên quan đến vụ án.
untangling thoughts
giải quyết những suy nghĩ
untangling issues
giải quyết các vấn đề
untangling emotions
giải quyết những cảm xúc
untangling problems
giải quyết các vấn đề
untangling relationships
giải quyết các mối quan hệ
untangling wires
giải quyết các dây điện
untangling ideas
giải quyết các ý tưởng
untangling challenges
giải quyết các thách thức
untangling concepts
giải quyết các khái niệm
untangling threads
giải quyết các sợi chỉ
untangling the wires took longer than i expected.
Việc gỡ rối các dây điện mất nhiều thời gian hơn tôi dự kiến.
she is untangling her thoughts before making a decision.
Cô ấy đang gỡ rối những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
untangling the mystery of the ancient artifact is challenging.
Việc gỡ rối bí ẩn của cổ vật cổ đại là một thử thách.
he spent hours untangling the fishing line.
Anh ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối dây câu cá.
untangling the relationship issues requires open communication.
Việc gỡ rối các vấn đề trong mối quan hệ đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở.
we are untangling the complexities of the project.
Chúng tôi đang gỡ rối những phức tạp của dự án.
she enjoys untangling puzzles in her spare time.
Cô ấy thích gỡ rối các câu đố trong thời gian rảnh rỗi.
untangling the ropes was a team effort.
Việc gỡ rối dây thừng là một nỗ lực của cả đội.
he is untangling the facts from the fiction.
Anh ấy đang gỡ rối sự thật từ hư cấu.
they are untangling the legal issues surrounding the case.
Họ đang gỡ rối các vấn đề pháp lý liên quan đến vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay