untaxable

[Mỹ]/[ʌnˈtæk.sə.bəl]/
[Anh]/[ʌnˈtæk.sə.bəl]/

Dịch

adj. Không chịu thuế.; Không phải chịu đánh thuế.; Không thể bị đánh thuế.

Cụm từ & Cách kết hợp

untaxable income

thu nhập không chịu thuế

being untaxable

tính không chịu thuế

consider untaxable

cân nhắc là không chịu thuế

deemed untaxable

coi là không chịu thuế

untaxable benefit

lợi ích không chịu thuế

is untaxable

là không chịu thuế

Câu ví dụ

the untaxable income was a pleasant surprise for the retiree.

Thu nhập không chịu thuế là một bất ngờ dễ chịu đối với người đã nghỉ hưu.

charitable donations are often untaxable, encouraging philanthropy.

Các khoản quyên góp từ thiện thường không chịu thuế, khuyến khích hoạt động từ thiện.

certain government benefits remain untaxable for eligible recipients.

Một số lợi ích của chính phủ vẫn không chịu thuế đối với những người đủ điều kiện nhận.

the inheritance was largely untaxable due to specific exemptions.

Kế thừa phần lớn không chịu thuế do các trường hợp miễn trừ cụ thể.

capital gains on the sale of a primary residence can be untaxable.

Lợi nhuận từ việc bán một nơi ở chính có thể không chịu thuế.

the untaxable portion of the pension was carefully calculated.

Phần không chịu thuế của lương hưu được tính toán cẩn thận.

many states have untaxable status for certain retirement accounts.

Nhiều tiểu bang có tình trạng không chịu thuế đối với một số tài khoản hưu trí nhất định.

the untaxable grant helped fund the community project significantly.

Khoản tài trợ không chịu thuế đã giúp tài trợ đáng kể cho dự án cộng đồng.

it's important to understand what income is considered untaxable.

Điều quan trọng là phải hiểu những khoản thu nhập nào được coi là không chịu thuế.

the untaxable portion of the trust fund was reinvested wisely.

Phần không chịu thuế của quỹ tín thác đã được tái đầu tư một cách khôn ngoan.

this untaxable scholarship eased the student's financial burden.

Khoa học học bổng không chịu thuế này đã giảm bớt gánh nặng tài chính của sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay