untestamentary

[US]/[ʌnˈtestəˌmerɪ]/
[UK]/[ʌnˈtestəˌmerɪ]/

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của di chúc; thiếu những phẩm chất của một di chúc; không xứng đáng được ghi chép như một di chúc.

Phrases & Collocations

untestamentary clause

điều khoản không có di chúc

an untestamentary will

một di chúc không có di chúc

being untestamentary

là không có di chúc

untestamentary effect

hiệu quả không có di chúc

found untestamentary

được phát hiện không có di chúc

declared untestamentary

được tuyên bố không có di chúc

untestamentary provisions

các quy định không có di chúc

entirely untestamentary

hoàn toàn không có di chúc

was untestamentary

đã không có di chúc

remain untestamentary

vẫn không có di chúc

Example Sentences

the will contained no untestamentary clauses, ensuring a smooth distribution of assets.

Tài liệu di chúc không chứa bất kỳ điều khoản nào không thuộc về di chúc, đảm bảo việc phân phối tài sản diễn ra suôn sẻ.

legal experts carefully reviewed the document for any untestamentary provisions.

Các chuyên gia pháp lý đã cẩn thận xem xét tài liệu để tìm bất kỳ điều khoản nào không thuộc về di chúc.

the court rejected the claim due to its untestamentary nature.

Tòa án đã bác bỏ yêu cầu này do tính chất không thuộc về di chúc của nó.

we advised the client to avoid including any untestamentary language in the agreement.

Chúng tôi đã khuyên khách hàng tránh đưa bất kỳ ngôn từ nào không thuộc về di chúc vào thỏa thuận.

the lawyer specialized in identifying and removing untestamentary elements from estate plans.

Luật sư chuyên về việc xác định và loại bỏ các yếu tố không thuộc về di chúc khỏi kế hoạch di sản.

the judge found the section to be wholly untestamentary and therefore unenforceable.

Tòa án nhận thấy phần này hoàn toàn không thuộc về di chúc và do đó không thể thi hành được.

the drafting process aimed to eliminate any potential for untestamentary interpretations.

Quy trình soạn thảo nhằm loại bỏ mọi khả năng diễn giải không thuộc về di chúc.

the contract explicitly prohibited any untestamentary stipulations.

Hợp đồng rõ ràng cấm bất kỳ điều khoản nào không thuộc về di chúc.

the firm's reputation rested on its ability to handle complex untestamentary matters.

Tên tuổi của công ty dựa trên khả năng xử lý các vấn đề phức tạp liên quan đến không thuộc về di chúc.

the document's untestamentary aspects raised concerns about its validity.

Các khía cạnh không thuộc về di chúc của tài liệu đã làm dấy lên những lo ngại về tính hợp lệ của nó.

the testator sought to ensure all provisions were strictly testamentary.

Người lập di chúc đã cố gắng đảm bảo tất cả các điều khoản đều hoàn toàn thuộc về di chúc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now