unthoughtful remarks
những lời nhận xét thiếu suy nghĩ
unthoughtful behavior
hành vi thiếu suy nghĩ
unthoughtful actions
những hành động thiếu suy nghĩ
unthoughtful words
những lời nói thiếu suy nghĩ
unthoughtful decisions
những quyết định thiếu suy nghĩ
unthoughtful comments
những bình luận thiếu suy nghĩ
unthoughtful gifts
những món quà thiếu suy nghĩ
unthoughtful gestures
những cử chỉ thiếu suy nghĩ
unthoughtful suggestions
những gợi ý thiếu suy nghĩ
unthoughtful choices
những lựa chọn thiếu suy nghĩ
his unthoughtful comments hurt her feelings.
Những lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
being unthoughtful can lead to misunderstandings.
Việc thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she realized her unthoughtful actions had consequences.
Cô ấy nhận ra rằng những hành động thiếu suy nghĩ của mình có hậu quả.
his unthoughtful behavior annoyed everyone in the meeting.
Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp.
they criticized him for being unthoughtful about the team's needs.
Họ chỉ trích anh ấy vì đã không quan tâm đến nhu cầu của đội.
her unthoughtful remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm cho tình hình tồi tệ hơn.
it's unthoughtful to interrupt someone while they are speaking.
Thật là thiếu suy nghĩ khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
he made an unthoughtful decision that affected the whole project.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
being unthoughtful can damage relationships.
Việc thiếu suy nghĩ có thể làm tổn thương các mối quan hệ.
her unthoughtful gift was not appreciated.
Món quà thiếu suy nghĩ của cô ấy không được đánh giá cao.
unthoughtful remarks
những lời nhận xét thiếu suy nghĩ
unthoughtful behavior
hành vi thiếu suy nghĩ
unthoughtful actions
những hành động thiếu suy nghĩ
unthoughtful words
những lời nói thiếu suy nghĩ
unthoughtful decisions
những quyết định thiếu suy nghĩ
unthoughtful comments
những bình luận thiếu suy nghĩ
unthoughtful gifts
những món quà thiếu suy nghĩ
unthoughtful gestures
những cử chỉ thiếu suy nghĩ
unthoughtful suggestions
những gợi ý thiếu suy nghĩ
unthoughtful choices
những lựa chọn thiếu suy nghĩ
his unthoughtful comments hurt her feelings.
Những lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
being unthoughtful can lead to misunderstandings.
Việc thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she realized her unthoughtful actions had consequences.
Cô ấy nhận ra rằng những hành động thiếu suy nghĩ của mình có hậu quả.
his unthoughtful behavior annoyed everyone in the meeting.
Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp.
they criticized him for being unthoughtful about the team's needs.
Họ chỉ trích anh ấy vì đã không quan tâm đến nhu cầu của đội.
her unthoughtful remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm cho tình hình tồi tệ hơn.
it's unthoughtful to interrupt someone while they are speaking.
Thật là thiếu suy nghĩ khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
he made an unthoughtful decision that affected the whole project.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
being unthoughtful can damage relationships.
Việc thiếu suy nghĩ có thể làm tổn thương các mối quan hệ.
her unthoughtful gift was not appreciated.
Món quà thiếu suy nghĩ của cô ấy không được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay