untiringness

[Mỹ]/ˌʌnˈtaɪərɪŋnəs/
[Anh]/ˌʌnˈtaɪrɪŋnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không mệt mỏi; sự kiên trì hoặc nỗ lực không ngừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

with untiringness

không mệt mỏi

Câu ví dụ

her untiringness in the face of repeated setbacks inspired the entire team to persevere.

Sự không mệt mỏi của cô ấy trước những thất bại lặp đi lặp lại đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm tiếp tục kiên trì.

the athlete's untiringness was evident in her grueling daily training regimen.

Sự không mệt mỏi của vận động viên thể hiện rõ qua lịch trình tập luyện khắc nghiệt hàng ngày của cô.

scientists admired the researcher's untiringness in pursuing answers to complex problems.

Các nhà khoa học ngưỡng mộ sự không mệt mỏi của nhà nghiên cứu trong việc tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề phức tạp.

his untiringness toward completing the marathon won him universal respect.

Sự không mệt mỏi của anh trong việc hoàn thành cuộc đua marathon đã giành cho anh sự kính trọng phổ quát.

the nurse's untiringness during the long night shift saved countless lives.

Sự không mệt mỏi của y tá trong ca trực đêm dài đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.

untiringness became her defining characteristic throughout her diplomatic career.

Sự không mệt mỏi trở thành đặc điểm nổi bật của cô trong suốt sự nghiệp ngoại giao.

the teacher's untiringness in helping struggling students transformed the classroom.

Sự không mệt mỏi của giáo viên trong việc giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn đã thay đổi lớp học.

untiringness requires both physical stamina and mental fortitude to maintain.

Sự không mệt mỏi đòi hỏi cả sức bền thể chất và sự kiên cường tinh thần để duy trì.

the explorer's untiringness carried him through the harshest conditions imaginable.

Sự không mệt mỏi của nhà thám hiểm đã đưa anh vượt qua những điều kiện khắc nghiệt nhất có thể tưởng tượng.

her untiringness in campaigning for environmental justice spanned over two decades.

Sự không mệt mỏi của cô trong việc vận động cho công lý môi trường kéo dài hơn hai thập kỷ.

the volunteer's untiringness brought hope to the disaster-stricken community.

Sự không mệt mỏi của tình nguyện viên đã mang lại hy vọng cho cộng đồng bị thiên tai tàn phá.

untiringness distinguishes exceptional employees from merely competent ones.

Sự không mệt mỏi phân biệt những nhân viên xuất sắc với những người chỉ đủ năng lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay