ununhexium

[Mỹ]/ˌjuːnənˈhɛksiəm/
[Anh]/ˌjunənˈhɛksiəm/

Dịch

n. nguyên tố 116
Các dạng của từ
số nhiềuununhexiums

Cụm từ & Cách kết hợp

ununhexium discovery

phát hiện ununhexium

ununhexium properties

tính chất của ununhexium

ununhexium isotopes

đồng vị của ununhexium

ununhexium research

nghiên cứu ununhexium

ununhexium synthesis

tổng hợp ununhexium

ununhexium atomic

nguyên tử ununhexium

ununhexium experiments

thí nghiệm ununhexium

ununhexium stability

độ ổn định của ununhexium

ununhexium classification

phân loại ununhexium

ununhexium applications

ứng dụng của ununhexium

Câu ví dụ

ununhexium is a synthetic element.

ununhexium là một nguyên tố tổng hợp.

scientists are studying the properties of ununhexium.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của ununhexium.

ununhexium has a very short half-life.

ununhexium có chu kỳ bán rã rất ngắn.

it is difficult to isolate ununhexium in a laboratory.

rất khó để cô lập ununhexium trong phòng thí nghiệm.

ununhexium was first synthesized in 1996.

ununhexium lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1996.

researchers are interested in the potential applications of ununhexium.

các nhà nghiên cứu quan tâm đến các ứng dụng tiềm năng của ununhexium.

ununhexium is placed in the group of superheavy elements.

ununhexium được xếp vào nhóm các nguyên tố siêu nặng.

the discovery of ununhexium expanded the periodic table.

sự phát hiện ra ununhexium đã mở rộng bảng tuần hoàn.

ununhexium is known for its instability.

ununhexium nổi tiếng về sự bất ổn của nó.

understanding ununhexium can help in nuclear research.

hiểu biết về ununhexium có thể giúp ích cho nghiên cứu hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay