unusualities

[Mỹ]/ʌnˈjuːʒʊəlɪtiz/
[Anh]/ʌnˈjuːʒuːˈælɪtiz/

Dịch

n. những thứ không bình thường hoặc khác biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

strange unusualities

những điều bất thường kỳ lạ

notable unusualities

những điều bất thường đáng chú ý

rare unusualities

những điều bất thường hiếm gặp

interesting unusualities

những điều bất thường thú vị

subtle unusualities

những điều bất thường tinh tế

peculiar unusualities

những điều bất thường kỳ quặc

unexpected unusualities

những điều bất thường không mong muốn

common unusualities

những điều bất thường phổ biến

significant unusualities

những điều bất thường đáng kể

minor unusualities

những điều bất thường nhỏ

Câu ví dụ

there are unusualities in the data that need further investigation.

Có những điểm bất thường trong dữ liệu cần điều tra thêm.

we observed unusualities in the behavior of the subjects.

Chúng tôi đã quan sát thấy những điểm bất thường trong hành vi của các đối tượng.

the unusualities in the report raised several questions.

Những điểm bất thường trong báo cáo đã đặt ra nhiều câu hỏi.

unusualities in the weather patterns have become more frequent.

Những điểm bất thường trong các kiểu thời tiết đã trở nên thường xuyên hơn.

she noted the unusualities in the artwork that others missed.

Cô ấy nhận thấy những điểm bất thường trong tác phẩm nghệ thuật mà những người khác đã bỏ lỡ.

the scientist documented the unusualities in the experiment.

Nhà khoa học đã ghi lại những điểm bất thường trong thí nghiệm.

unusualities in the financial statements can indicate fraud.

Những điểm bất thường trong báo cáo tài chính có thể cho thấy sự gian lận.

they investigated the unusualities in the manufacturing process.

Họ đã điều tra những điểm bất thường trong quy trình sản xuất.

the unusualities in the landscape caught the photographer's eye.

Những điểm bất thường trong cảnh quan đã thu hút sự chú ý của nhiếp ảnh gia.

unusualities in the patient's symptoms prompted further tests.

Những điểm bất thường trong các triệu chứng của bệnh nhân đã thúc đẩy các xét nghiệm thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay