strange unusualities
những điều bất thường kỳ lạ
notable unusualities
những điều bất thường đáng chú ý
rare unusualities
những điều bất thường hiếm gặp
interesting unusualities
những điều bất thường thú vị
subtle unusualities
những điều bất thường tinh tế
peculiar unusualities
những điều bất thường kỳ quặc
unexpected unusualities
những điều bất thường không mong muốn
common unusualities
những điều bất thường phổ biến
significant unusualities
những điều bất thường đáng kể
minor unusualities
những điều bất thường nhỏ
there are unusualities in the data that need further investigation.
Có những điểm bất thường trong dữ liệu cần điều tra thêm.
we observed unusualities in the behavior of the subjects.
Chúng tôi đã quan sát thấy những điểm bất thường trong hành vi của các đối tượng.
the unusualities in the report raised several questions.
Những điểm bất thường trong báo cáo đã đặt ra nhiều câu hỏi.
unusualities in the weather patterns have become more frequent.
Những điểm bất thường trong các kiểu thời tiết đã trở nên thường xuyên hơn.
she noted the unusualities in the artwork that others missed.
Cô ấy nhận thấy những điểm bất thường trong tác phẩm nghệ thuật mà những người khác đã bỏ lỡ.
the scientist documented the unusualities in the experiment.
Nhà khoa học đã ghi lại những điểm bất thường trong thí nghiệm.
unusualities in the financial statements can indicate fraud.
Những điểm bất thường trong báo cáo tài chính có thể cho thấy sự gian lận.
they investigated the unusualities in the manufacturing process.
Họ đã điều tra những điểm bất thường trong quy trình sản xuất.
the unusualities in the landscape caught the photographer's eye.
Những điểm bất thường trong cảnh quan đã thu hút sự chú ý của nhiếp ảnh gia.
unusualities in the patient's symptoms prompted further tests.
Những điểm bất thường trong các triệu chứng của bệnh nhân đã thúc đẩy các xét nghiệm thêm.
strange unusualities
những điều bất thường kỳ lạ
notable unusualities
những điều bất thường đáng chú ý
rare unusualities
những điều bất thường hiếm gặp
interesting unusualities
những điều bất thường thú vị
subtle unusualities
những điều bất thường tinh tế
peculiar unusualities
những điều bất thường kỳ quặc
unexpected unusualities
những điều bất thường không mong muốn
common unusualities
những điều bất thường phổ biến
significant unusualities
những điều bất thường đáng kể
minor unusualities
những điều bất thường nhỏ
there are unusualities in the data that need further investigation.
Có những điểm bất thường trong dữ liệu cần điều tra thêm.
we observed unusualities in the behavior of the subjects.
Chúng tôi đã quan sát thấy những điểm bất thường trong hành vi của các đối tượng.
the unusualities in the report raised several questions.
Những điểm bất thường trong báo cáo đã đặt ra nhiều câu hỏi.
unusualities in the weather patterns have become more frequent.
Những điểm bất thường trong các kiểu thời tiết đã trở nên thường xuyên hơn.
she noted the unusualities in the artwork that others missed.
Cô ấy nhận thấy những điểm bất thường trong tác phẩm nghệ thuật mà những người khác đã bỏ lỡ.
the scientist documented the unusualities in the experiment.
Nhà khoa học đã ghi lại những điểm bất thường trong thí nghiệm.
unusualities in the financial statements can indicate fraud.
Những điểm bất thường trong báo cáo tài chính có thể cho thấy sự gian lận.
they investigated the unusualities in the manufacturing process.
Họ đã điều tra những điểm bất thường trong quy trình sản xuất.
the unusualities in the landscape caught the photographer's eye.
Những điểm bất thường trong cảnh quan đã thu hút sự chú ý của nhiếp ảnh gia.
unusualities in the patient's symptoms prompted further tests.
Những điểm bất thường trong các triệu chứng của bệnh nhân đã thúc đẩy các xét nghiệm thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay