observed regularities
các quy luật quan sát được
statistical regularities
các quy luật thống kê
pattern regularities
các quy luật mô hình
regularities emerge
các quy luật xuất hiện
identify regularities
xác định các quy luật
recognize regularities
nhận ra các quy luật
mathematical regularities
các quy luật toán học
natural regularities
các quy luật tự nhiên
social regularities
các quy luật xã hội
uncover regularities
khám phá các quy luật
scientists study the regularities in animal behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu các quy luật trong hành vi của động vật.
there are regularities in the way people communicate.
có những quy luật trong cách mọi người giao tiếp.
understanding the regularities of the market can lead to better investments.
hiểu các quy luật của thị trường có thể dẫn đến những khoản đầu tư tốt hơn.
mathematics often reveals underlying regularities in nature.
toán học thường tiết lộ những quy luật tiềm ẩn trong tự nhiên.
the researcher identified several regularities in the data.
nhà nghiên cứu đã xác định được một số quy luật trong dữ liệu.
regularities in climate patterns can help predict weather changes.
các quy luật trong các kiểu khí hậu có thể giúp dự đoán sự thay đổi thời tiết.
we need to analyze the regularities of traffic flow.
chúng ta cần phân tích các quy luật của luồng giao thông.
the artist's work often reflects the regularities of life.
công việc của nghệ sĩ thường phản ánh các quy luật của cuộc sống.
regularities in human behavior can be observed in social experiments.
các quy luật trong hành vi của con người có thể được quan sát trong các thí nghiệm xã hội.
finding regularities in historical events can aid in understanding the past.
việc tìm thấy các quy luật trong các sự kiện lịch sử có thể giúp hiểu rõ hơn về quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay