unvalidated

[US]/ʌnˈvælɪdeɪtɪd/
[UK]/ʌnˈvælɪdeɪtɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. chưa được xác thực

Phrases & Collocations

unvalidated data

dữ liệu chưa xác thực

unvalidated claims

giả định chưa xác thực

unvalidated information

khẳng định chưa xác thực

unvalidated results

thông tin chưa xác thực

unvalidated sources

giả thuyết chưa xác thực

unvalidated input

thuyết chưa xác thực

unvalidated user

nghiên cứu chưa xác thực

unvalidated assumptions

đầu vào chưa xác thực

unvalidated hypothesis

chứng chỉ chưa xác thực

unvalidated theory

nguồn chưa xác thực

Example Sentences

the study was criticized for relying on unvalidated data that could not be verified independently.

Nghiên cứu bị chỉ trích vì dựa vào dữ liệu chưa được xác thực mà không thể xác minh một cách độc lập.

many unvalidated assumptions underlie the company's financial projections for next quarter.

Nhiều giả định chưa được xác thực nằm ẩn sau các dự báo tài chính của công ty cho quý tới.

scientists warned against using unvalidated methods in clinical trials without proper testing.

Các nhà khoa học cảnh báo không nên sử dụng các phương pháp chưa được xác thực trong các thử nghiệm lâm sàng mà không có kiểm tra thích hợp.

the software uses unvalidated algorithms that may produce inaccurate results.

Phần mềm sử dụng các thuật toán chưa được xác thực có thể tạo ra kết quả không chính xác.

researchers must verify their findings rather than publishing unvalidated claims.

Các nhà nghiên cứu phải xác minh những phát hiện của họ thay vì công bố những tuyên bố chưa được xác thực.

the department rejected the proposal due to numerous unvalidated theories lacking empirical support.

Bộ phận đã bác bỏ đề xuất do có nhiều lý thuyết chưa được xác thực thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.

unvalidated instruments in the laboratory could compromise the entire experiment's integrity.

Các thiết bị chưa được xác thực trong phòng thí nghiệm có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của toàn bộ thí nghiệm.

healthcare providers should not rely on unvalidated diagnostic tools for patient treatment.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe không nên dựa vào các công cụ chẩn đoán chưa được xác thực để điều trị bệnh nhân.

the startup's pitch deck contained several unvalidated hypotheses about market demand.

Bài thuyết trình của startup chứa đựng một số giả thuyết chưa được xác thực về nhu cầu thị trường.

academic journals increasingly require peer review to prevent publication of unvalidated studies.

Các tạp chí học thuật ngày càng yêu cầu bình duyệt để ngăn chặn việc công bố các nghiên cứu chưa được xác thực.

engineers discovered that the system used unvalidated protocols for data encryption.

Các kỹ sư phát hiện ra rằng hệ thống đã sử dụng các giao thức chưa được xác thực để mã hóa dữ liệu.

government agencies must scrutinize policy recommendations based on unvalidated information.

Các cơ quan chính phủ phải xem xét kỹ lưỡng các khuyến nghị chính sách dựa trên thông tin chưa được xác thực.

the marketing campaign was built on unvalidated assumptions about consumer behavior.

Chiến dịch marketing được xây dựng dựa trên những giả định chưa được xác thực về hành vi của người tiêu dùng.

psychologists emphasize the importance of evidence-based practice over unvalidated interventions.

Các nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành dựa trên bằng chứng hơn là các can thiệp chưa được xác thực.

financial regulators require banks to verify models rather than using unvalidated risk assessments.

Các nhà quản lý tài chính yêu cầu các ngân hàng xác minh các mô hình hơn là sử dụng các đánh giá rủi ro chưa được xác thực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now