unwarinesses in action
sự thiếu thận trọng trong hành động
unwarinesses of youth
sự thiếu thận trọng của tuổi trẻ
unwarinesses in judgment
sự thiếu thận trọng trong phán đoán
unwarinesses and risks
sự thiếu thận trọng và rủi ro
unwarinesses in planning
sự thiếu thận trọng trong lập kế hoạch
unwarinesses in behavior
sự thiếu thận trọng trong hành vi
unwarinesses of others
sự thiếu thận trọng của người khác
unwarinesses during travel
sự thiếu thận trọng trong khi đi du lịch
his unwarinesses led him to trust the wrong people.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy khiến anh ấy tin tưởng những người không tốt.
she often regrets her unwarinesses in financial matters.
Cô ấy thường hối hận vì sự thiếu thận trọng của mình trong các vấn đề tài chính.
the team's unwarinesses resulted in several costly mistakes.
Sự thiếu thận trọng của đội đã dẫn đến nhiều sai lầm tốn kém.
unwarinesses can lead to dangerous situations.
Sự thiếu thận trọng có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
his unwarinesses in the negotiation cost him the deal.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong đàm phán đã khiến anh ấy mất giao dịch.
she learned from her unwarinesses and became more cautious.
Cô ấy đã học hỏi từ những thiếu sót của mình và trở nên thận trọng hơn.
unwarinesses in judgment can affect relationships.
Sự thiếu thận trọng trong phán đoán có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
his unwarinesses during travel led to unexpected challenges.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong chuyến đi đã dẫn đến những thử thách bất ngờ.
unwarinesses in health decisions can have serious consequences.
Sự thiếu thận trọng trong các quyết định về sức khỏe có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she was aware of her unwarinesses and tried to improve.
Cô ấy nhận thức được những thiếu sót của mình và cố gắng cải thiện.
unwarinesses in action
sự thiếu thận trọng trong hành động
unwarinesses of youth
sự thiếu thận trọng của tuổi trẻ
unwarinesses in judgment
sự thiếu thận trọng trong phán đoán
unwarinesses and risks
sự thiếu thận trọng và rủi ro
unwarinesses in planning
sự thiếu thận trọng trong lập kế hoạch
unwarinesses in behavior
sự thiếu thận trọng trong hành vi
unwarinesses of others
sự thiếu thận trọng của người khác
unwarinesses during travel
sự thiếu thận trọng trong khi đi du lịch
his unwarinesses led him to trust the wrong people.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy khiến anh ấy tin tưởng những người không tốt.
she often regrets her unwarinesses in financial matters.
Cô ấy thường hối hận vì sự thiếu thận trọng của mình trong các vấn đề tài chính.
the team's unwarinesses resulted in several costly mistakes.
Sự thiếu thận trọng của đội đã dẫn đến nhiều sai lầm tốn kém.
unwarinesses can lead to dangerous situations.
Sự thiếu thận trọng có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
his unwarinesses in the negotiation cost him the deal.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong đàm phán đã khiến anh ấy mất giao dịch.
she learned from her unwarinesses and became more cautious.
Cô ấy đã học hỏi từ những thiếu sót của mình và trở nên thận trọng hơn.
unwarinesses in judgment can affect relationships.
Sự thiếu thận trọng trong phán đoán có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
his unwarinesses during travel led to unexpected challenges.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong chuyến đi đã dẫn đến những thử thách bất ngờ.
unwarinesses in health decisions can have serious consequences.
Sự thiếu thận trọng trong các quyết định về sức khỏe có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she was aware of her unwarinesses and tried to improve.
Cô ấy nhận thức được những thiếu sót của mình và cố gắng cải thiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now