negligences

[Mỹ]/ˈnɛɡlɪdʒənsɪz/
[Anh]/ˈnɛɡlɪdʒənsɪz/

Dịch

n. sự không chú ý đúng mức trong việc thực hiện điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

criminal negligences

nghị sự hình sự

medical negligences

nghị sự y tế

professional negligences

nghị sự chuyên nghiệp

negligences liability

trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sơ suất

negligences claims

khuếm khuyết do sơ suất

negligences actions

hành động sơ suất

negligences cases

các vụ việc sơ suất

gross negligences

nghị sự nghiêm trọng

negligences insurance

bảo hiểm trách nhiệm sơ suất

negligences standards

tiêu chuẩn sơ suất

Câu ví dụ

his negligences led to significant financial losses.

Những sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể.

the report highlighted several negligences in the safety protocols.

Báo cáo chỉ ra một số sự cẩu thả trong các quy trình an toàn.

we cannot afford any negligences in this project.

Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ sự cẩu thả nào trong dự án này.

her negligences during the training session were noted by the supervisor.

Những sự cẩu thả của cô ấy trong buổi đào tạo đã được người giám sát lưu ý.

negligences in maintenance can lead to serious accidents.

Sự cẩu thả trong bảo trì có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.

the company faced penalties due to its negligences.

Công ty phải đối mặt với các hình phạt do sự cẩu thả của mình.

addressing negligences is crucial for improving workplace safety.

Giải quyết sự cẩu thả là rất quan trọng để cải thiện sự an toàn tại nơi làm việc.

his negligences were a major factor in the project's failure.

Những sự cẩu thả của anh ấy là một yếu tố lớn dẫn đến sự thất bại của dự án.

we must review our processes to prevent future negligences.

Chúng tôi phải xem xét lại các quy trình của mình để ngăn ngừa sự cẩu thả trong tương lai.

legal action was taken due to the company's negligences.

Đã có hành động pháp lý vì sự cẩu thả của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay