upcast shadow
dòng chảy bóng
upcast beam
dòng chảy tia sáng
upcast gaze
dòng chảy ánh nhìn
upcast voice
dòng chảy giọng nói
upcast glance
dòng chảy liếc nhìn
upcast hand
dòng chảy tay
upcast look
dòng chảy nhìn
upcast light
dòng chảy ánh sáng
upcast smile
dòng chảy nụ cười
upcast thought
dòng chảy suy nghĩ
we can upcast the integer to a float for more precision.
chúng ta có thể chuyển đổi số nguyên lên kiểu float để có độ chính xác cao hơn.
in programming, upcasting is often necessary for polymorphism.
trong lập trình, chuyển đổi kiểu lên thường cần thiết cho đa hình.
he decided to upcast the variable to avoid type errors.
anh ấy quyết định chuyển đổi kiểu biến lên để tránh lỗi kiểu dữ liệu.
upcasting can simplify the code in object-oriented programming.
chuyển đổi kiểu lên có thể làm đơn giản hóa mã trong lập trình hướng đối tượng.
it's important to understand when to upcast in your code.
rất quan trọng để hiểu khi nào cần chuyển đổi kiểu lên trong mã của bạn.
sometimes, upcasting can lead to unexpected behavior.
đôi khi, chuyển đổi kiểu lên có thể dẫn đến hành vi không mong muốn.
when dealing with different data types, upcasting is useful.
khi làm việc với các kiểu dữ liệu khác nhau, chuyển đổi kiểu lên rất hữu ích.
she used upcasting to treat subclasses as their parent class.
cô ấy sử dụng chuyển đổi kiểu lên để coi các lớp con như lớp cha của chúng.
the compiler automatically handles upcasting in many cases.
trình biên dịch tự động xử lý chuyển đổi kiểu lên trong nhiều trường hợp.
upcasting is a common practice in java programming.
chuyển đổi kiểu lên là một phương pháp phổ biến trong lập trình Java.
upcast shadow
dòng chảy bóng
upcast beam
dòng chảy tia sáng
upcast gaze
dòng chảy ánh nhìn
upcast voice
dòng chảy giọng nói
upcast glance
dòng chảy liếc nhìn
upcast hand
dòng chảy tay
upcast look
dòng chảy nhìn
upcast light
dòng chảy ánh sáng
upcast smile
dòng chảy nụ cười
upcast thought
dòng chảy suy nghĩ
we can upcast the integer to a float for more precision.
chúng ta có thể chuyển đổi số nguyên lên kiểu float để có độ chính xác cao hơn.
in programming, upcasting is often necessary for polymorphism.
trong lập trình, chuyển đổi kiểu lên thường cần thiết cho đa hình.
he decided to upcast the variable to avoid type errors.
anh ấy quyết định chuyển đổi kiểu biến lên để tránh lỗi kiểu dữ liệu.
upcasting can simplify the code in object-oriented programming.
chuyển đổi kiểu lên có thể làm đơn giản hóa mã trong lập trình hướng đối tượng.
it's important to understand when to upcast in your code.
rất quan trọng để hiểu khi nào cần chuyển đổi kiểu lên trong mã của bạn.
sometimes, upcasting can lead to unexpected behavior.
đôi khi, chuyển đổi kiểu lên có thể dẫn đến hành vi không mong muốn.
when dealing with different data types, upcasting is useful.
khi làm việc với các kiểu dữ liệu khác nhau, chuyển đổi kiểu lên rất hữu ích.
she used upcasting to treat subclasses as their parent class.
cô ấy sử dụng chuyển đổi kiểu lên để coi các lớp con như lớp cha của chúng.
the compiler automatically handles upcasting in many cases.
trình biên dịch tự động xử lý chuyển đổi kiểu lên trong nhiều trường hợp.
upcasting is a common practice in java programming.
chuyển đổi kiểu lên là một phương pháp phổ biến trong lập trình Java.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay