upends expectations
lật đổ những kỳ vọng
upends tradition
lật đổ truyền thống
upends norms
lật đổ các chuẩn mực
upends assumptions
lật đổ những giả định
upends rules
lật đổ các quy tắc
upends hierarchy
lật đổ thứ bậc
upends industry
lật đổ ngành công nghiệp
upends status quo
lật đổ hiện trạng
upends landscape
lật đổ cảnh quan
upends market
lật đổ thị trường
the new technology upends traditional methods of farming.
công nghệ mới lật đổ các phương pháp canh tác truyền thống.
this discovery upends our understanding of the universe.
phát hiện này đảo ngược sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
his actions upend the established norms in the industry.
hành động của anh ta lật đổ các chuẩn mực đã được thiết lập trong ngành.
the scandal upends the politician's career.
vụ bê bối đã lật đổ sự nghiệp của chính trị gia.
the new policy upends the way we think about education.
quy định mới đảo ngược cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
this event upends the timeline of historical events.
sự kiện này đảo ngược dòng thời gian của các sự kiện lịch sử.
the merger upends the competitive landscape of the market.
sự sáp nhập đã lật đổ bối cảnh cạnh tranh của thị trường.
her research upends long-held beliefs in the scientific community.
nghiên cứu của cô ấy lật đổ những niềm tin lâu đời trong cộng đồng khoa học.
the new findings upend previous theories about climate change.
những phát hiện mới lật đổ những lý thuyết trước đây về biến đổi khí hậu.
the artist's work upends conventional ideas of beauty.
công việc của nghệ sĩ lật đổ những ý tưởng truyền thống về cái đẹp.
upends expectations
lật đổ những kỳ vọng
upends tradition
lật đổ truyền thống
upends norms
lật đổ các chuẩn mực
upends assumptions
lật đổ những giả định
upends rules
lật đổ các quy tắc
upends hierarchy
lật đổ thứ bậc
upends industry
lật đổ ngành công nghiệp
upends status quo
lật đổ hiện trạng
upends landscape
lật đổ cảnh quan
upends market
lật đổ thị trường
the new technology upends traditional methods of farming.
công nghệ mới lật đổ các phương pháp canh tác truyền thống.
this discovery upends our understanding of the universe.
phát hiện này đảo ngược sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
his actions upend the established norms in the industry.
hành động của anh ta lật đổ các chuẩn mực đã được thiết lập trong ngành.
the scandal upends the politician's career.
vụ bê bối đã lật đổ sự nghiệp của chính trị gia.
the new policy upends the way we think about education.
quy định mới đảo ngược cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
this event upends the timeline of historical events.
sự kiện này đảo ngược dòng thời gian của các sự kiện lịch sử.
the merger upends the competitive landscape of the market.
sự sáp nhập đã lật đổ bối cảnh cạnh tranh của thị trường.
her research upends long-held beliefs in the scientific community.
nghiên cứu của cô ấy lật đổ những niềm tin lâu đời trong cộng đồng khoa học.
the new findings upend previous theories about climate change.
những phát hiện mới lật đổ những lý thuyết trước đây về biến đổi khí hậu.
the artist's work upends conventional ideas of beauty.
công việc của nghệ sĩ lật đổ những ý tưởng truyền thống về cái đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay