upflow rate
tốc độ dòng chảy
upflow zone
vùng dòng chảy
upflow system
hệ thống dòng chảy
upflow method
phương pháp dòng chảy
upflow design
thiết kế dòng chảy
upflow process
quá trình dòng chảy
upflow filtration
lọc dòng chảy
upflow reactor
phản ứng dòng chảy
upflow channel
kênh dòng chảy
upflow analysis
phân tích dòng chảy
the upflow of water in the river is strong after the rain.
Dòng chảy ngược của nước trong sông rất mạnh sau khi mưa.
we observed the upflow of energy in the system.
Chúng tôi đã quan sát thấy dòng chảy ngược của năng lượng trong hệ thống.
the upflow of air helps in cooling the room.
Dòng chảy ngược của không khí giúp làm mát căn phòng.
there was a noticeable upflow in sales this quarter.
Doanh số đã có sự tăng trưởng đáng chú ý trong quý này.
the upflow of ideas during the meeting was inspiring.
Dòng chảy ngược của ý tưởng trong cuộc họp rất truyền cảm hứng.
the upflow of information can enhance decision-making.
Dòng chảy ngược của thông tin có thể nâng cao khả năng ra quyết định.
in geology, upflow can indicate a change in pressure.
Trong địa chất học, dòng chảy ngược có thể cho thấy sự thay đổi áp suất.
the upflow of nutrients is essential for plant growth.
Dòng chảy ngược của chất dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
we need to monitor the upflow of traffic in this area.
Chúng tôi cần theo dõi lưu lượng giao thông ở khu vực này.
the upflow of talent in the organization is impressive.
Dòng chảy ngược của nhân tài trong tổ chức rất ấn tượng.
upflow rate
tốc độ dòng chảy
upflow zone
vùng dòng chảy
upflow system
hệ thống dòng chảy
upflow method
phương pháp dòng chảy
upflow design
thiết kế dòng chảy
upflow process
quá trình dòng chảy
upflow filtration
lọc dòng chảy
upflow reactor
phản ứng dòng chảy
upflow channel
kênh dòng chảy
upflow analysis
phân tích dòng chảy
the upflow of water in the river is strong after the rain.
Dòng chảy ngược của nước trong sông rất mạnh sau khi mưa.
we observed the upflow of energy in the system.
Chúng tôi đã quan sát thấy dòng chảy ngược của năng lượng trong hệ thống.
the upflow of air helps in cooling the room.
Dòng chảy ngược của không khí giúp làm mát căn phòng.
there was a noticeable upflow in sales this quarter.
Doanh số đã có sự tăng trưởng đáng chú ý trong quý này.
the upflow of ideas during the meeting was inspiring.
Dòng chảy ngược của ý tưởng trong cuộc họp rất truyền cảm hứng.
the upflow of information can enhance decision-making.
Dòng chảy ngược của thông tin có thể nâng cao khả năng ra quyết định.
in geology, upflow can indicate a change in pressure.
Trong địa chất học, dòng chảy ngược có thể cho thấy sự thay đổi áp suất.
the upflow of nutrients is essential for plant growth.
Dòng chảy ngược của chất dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
we need to monitor the upflow of traffic in this area.
Chúng tôi cần theo dõi lưu lượng giao thông ở khu vực này.
the upflow of talent in the organization is impressive.
Dòng chảy ngược của nhân tài trong tổ chức rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay