uplights

[Mỹ]/ˈʌplaɪt/
[Anh]/ˈʌplaɪt/

Dịch

n. một thiết bị chiếu sáng hướng ánh sáng lên trên

Cụm từ & Cách kết hợp

uplight fixture

đèn chiếu sáng từ dưới

uplight design

thiết kế đèn chiếu sáng từ dưới

uplight effect

hiệu ứng đèn chiếu sáng từ dưới

uplight placement

vị trí đặt đèn chiếu sáng từ dưới

uplight color

màu của đèn chiếu sáng từ dưới

uplight angle

góc chiếu của đèn chiếu sáng từ dưới

uplight source

nguồn đèn chiếu sáng từ dưới

uplight style

phong cách đèn chiếu sáng từ dưới

uplight intensity

cường độ của đèn chiếu sáng từ dưới

uplight feature

tính năng của đèn chiếu sáng từ dưới

Câu ví dụ

the uplight created a warm ambiance in the room.

Đèn uplight tạo ra một không khí ấm áp trong phòng.

she positioned the uplight to highlight the artwork.

Cô ấy đặt đèn uplight để làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật.

uplight fixtures are perfect for outdoor settings.

Đèn uplight rất phù hợp cho không gian ngoài trời.

we installed an uplight to enhance the garden's beauty.

Chúng tôi đã lắp đặt đèn uplight để tăng thêm vẻ đẹp cho khu vườn.

the uplight cast beautiful shadows on the wall.

Đèn uplight tạo ra những bóng đổ đẹp mắt trên tường.

using uplights, the stage looked more dramatic.

Sử dụng đèn uplight, sân khấu trông kịch tính hơn.

they chose an uplight design for the modern interior.

Họ đã chọn thiết kế đèn uplight cho nội thất hiện đại.

the uplight was adjustable to change the light direction.

Đèn uplight có thể điều chỉnh để thay đổi hướng ánh sáng.

with the uplight, the trees looked enchanting at night.

Với đèn uplight, những cái cây trông thật quyến rũ vào ban đêm.

she prefers uplight lamps for reading in bed.

Cô ấy thích đèn uplight để đọc sách trên giường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay