| số nhiều | uppps |
get uppp, we're going to be late!
thức dậy đi, chúng ta sẽ bị muộn đấy!
cheer uppp, everything will be fine
vui lên, mọi thứ sẽ ổn thôi
stand uppp for what you believe in
đứng lên bảo vệ những gì bạn tin tưởng
look uppp at the beautiful stars tonight
nhìn lên những vì sao tuyệt đẹp đêm nay
grow uppp and face your responsibilities
lớn lên và đối mặt với trách nhiệm của bạn
light uppp the room with your smile
làm sáng căn phòng bằng nụ cười của bạn
let's set uppp a meeting for tomorrow
hãy đặt một cuộc họp cho ngày mai đi
bring uppp the topic at the meeting
đưa chủ đề ra tại cuộc họp
wake uppp, it's already noon!
thức dậy đi, trời đã trưa rồi đấy!
fix uppp your room before guests arrive
dọn dẹp phòng của bạn trước khi khách đến
speak uppp, we can't hear you clearly
nói to lên, chúng tôi không nghe rõ đâu
clean uppp this mess right now
dọn dẹp mớ hỗn độn này ngay bây giờ
get uppp, we're going to be late!
thức dậy đi, chúng ta sẽ bị muộn đấy!
cheer uppp, everything will be fine
vui lên, mọi thứ sẽ ổn thôi
stand uppp for what you believe in
đứng lên bảo vệ những gì bạn tin tưởng
look uppp at the beautiful stars tonight
nhìn lên những vì sao tuyệt đẹp đêm nay
grow uppp and face your responsibilities
lớn lên và đối mặt với trách nhiệm của bạn
light uppp the room with your smile
làm sáng căn phòng bằng nụ cười của bạn
let's set uppp a meeting for tomorrow
hãy đặt một cuộc họp cho ngày mai đi
bring uppp the topic at the meeting
đưa chủ đề ra tại cuộc họp
wake uppp, it's already noon!
thức dậy đi, trời đã trưa rồi đấy!
fix uppp your room before guests arrive
dọn dẹp phòng của bạn trước khi khách đến
speak uppp, we can't hear you clearly
nói to lên, chúng tôi không nghe rõ đâu
clean uppp this mess right now
dọn dẹp mớ hỗn độn này ngay bây giờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay