upraises hope
nâng cao hy vọng
upraises spirits
nâng cao tinh thần
upraises standards
nâng cao tiêu chuẩn
upraises awareness
nâng cao nhận thức
upraises confidence
nâng cao sự tự tin
upraises interest
nâng cao sự quan tâm
upraises morale
nâng cao tinh thần đạo đức
upraises performance
nâng cao hiệu suất
upraises expectations
nâng cao mong đợi
upraises values
nâng cao các giá trị
the teacher upraises the students' spirits before the exam.
giáo viên khích lệ tinh thần của học sinh trước kỳ thi.
her speech upraises the importance of community service.
bài phát biểu của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc tình nguyện.
the coach upraises the team's confidence during practice.
huấn luyện viên khích lệ sự tự tin của đội bóng trong quá trình tập luyện.
the charity event upraises awareness about climate change.
sự kiện từ thiện nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
his achievements upraise the standards for future generations.
thành tựu của anh ấy nâng cao tiêu chuẩn cho các thế hệ tương lai.
the artist's work upraises the value of cultural heritage.
công việc của nghệ sĩ nâng cao giá trị di sản văn hóa.
the documentary upraises the discussion on social justice.
phim tài liệu khơi dậy cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
the motivational seminar upraises the attendees' aspirations.
hội thảo tạo động lực khích lệ khát vọng của những người tham dự.
her success story upraises hope in the community.
câu chuyện thành công của cô ấy khơi dậy hy vọng trong cộng đồng.
the new policy upraises the quality of education in schools.
nguyên tắc mới nâng cao chất lượng giáo dục trong các trường học.
upraises hope
nâng cao hy vọng
upraises spirits
nâng cao tinh thần
upraises standards
nâng cao tiêu chuẩn
upraises awareness
nâng cao nhận thức
upraises confidence
nâng cao sự tự tin
upraises interest
nâng cao sự quan tâm
upraises morale
nâng cao tinh thần đạo đức
upraises performance
nâng cao hiệu suất
upraises expectations
nâng cao mong đợi
upraises values
nâng cao các giá trị
the teacher upraises the students' spirits before the exam.
giáo viên khích lệ tinh thần của học sinh trước kỳ thi.
her speech upraises the importance of community service.
bài phát biểu của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc tình nguyện.
the coach upraises the team's confidence during practice.
huấn luyện viên khích lệ sự tự tin của đội bóng trong quá trình tập luyện.
the charity event upraises awareness about climate change.
sự kiện từ thiện nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
his achievements upraise the standards for future generations.
thành tựu của anh ấy nâng cao tiêu chuẩn cho các thế hệ tương lai.
the artist's work upraises the value of cultural heritage.
công việc của nghệ sĩ nâng cao giá trị di sản văn hóa.
the documentary upraises the discussion on social justice.
phim tài liệu khơi dậy cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
the motivational seminar upraises the attendees' aspirations.
hội thảo tạo động lực khích lệ khát vọng của những người tham dự.
her success story upraises hope in the community.
câu chuyện thành công của cô ấy khơi dậy hy vọng trong cộng đồng.
the new policy upraises the quality of education in schools.
nguyên tắc mới nâng cao chất lượng giáo dục trong các trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay