uprise against
nghĩa vụ chống lại
uprise movement
phong trào nổi dậy
uprise call
kêu gọi nổi dậy
uprise leader
nhà lãnh đạo nổi dậy
uprise group
nhóm nổi dậy
uprise event
sự kiện nổi dậy
uprise force
lực lượng nổi dậy
uprise spirit
tinh thần nổi dậy
uprise rally
cuộc biểu tình nổi dậy
uprise action
hành động nổi dậy
the community decided to uprise against the unjust laws.
cộng đồng đã quyết định nổi dậy chống lại những luật lệ bất công.
as the protests began to uprise, the government took notice.
khi các cuộc biểu tình bắt đầu nổi lên, chính phủ đã chú ý.
people felt the need to uprise for their rights.
con người cảm thấy cần phải nổi dậy vì quyền lợi của họ.
in times of oppression, the spirit of the people will uprise.
trong những thời điểm áp bức, tinh thần của người dân sẽ trỗi dậy.
the workers decided to uprise for better wages.
người lao động đã quyết định nổi dậy để có mức lương tốt hơn.
they planned to uprise peacefully and demand change.
họ lên kế hoạch nổi dậy một cách hòa bình và đòi hỏi sự thay đổi.
history shows that oppressed groups often uprise.
lịch sử cho thấy các nhóm bị áp bức thường xuyên nổi dậy.
many citizens chose to uprise against corruption.
nhiều công dân đã chọn cách nổi dậy chống lại sự tham nhũng.
the youth were the first to uprise for climate action.
thanh niên là những người đầu tiên nổi dậy vì hành động vì khí hậu.
it is essential for people to uprise when their voices are ignored.
rất quan trọng để người dân nổi dậy khi tiếng nói của họ bị bỏ qua.
uprise against
nghĩa vụ chống lại
uprise movement
phong trào nổi dậy
uprise call
kêu gọi nổi dậy
uprise leader
nhà lãnh đạo nổi dậy
uprise group
nhóm nổi dậy
uprise event
sự kiện nổi dậy
uprise force
lực lượng nổi dậy
uprise spirit
tinh thần nổi dậy
uprise rally
cuộc biểu tình nổi dậy
uprise action
hành động nổi dậy
the community decided to uprise against the unjust laws.
cộng đồng đã quyết định nổi dậy chống lại những luật lệ bất công.
as the protests began to uprise, the government took notice.
khi các cuộc biểu tình bắt đầu nổi lên, chính phủ đã chú ý.
people felt the need to uprise for their rights.
con người cảm thấy cần phải nổi dậy vì quyền lợi của họ.
in times of oppression, the spirit of the people will uprise.
trong những thời điểm áp bức, tinh thần của người dân sẽ trỗi dậy.
the workers decided to uprise for better wages.
người lao động đã quyết định nổi dậy để có mức lương tốt hơn.
they planned to uprise peacefully and demand change.
họ lên kế hoạch nổi dậy một cách hòa bình và đòi hỏi sự thay đổi.
history shows that oppressed groups often uprise.
lịch sử cho thấy các nhóm bị áp bức thường xuyên nổi dậy.
many citizens chose to uprise against corruption.
nhiều công dân đã chọn cách nổi dậy chống lại sự tham nhũng.
the youth were the first to uprise for climate action.
thanh niên là những người đầu tiên nổi dậy vì hành động vì khí hậu.
it is essential for people to uprise when their voices are ignored.
rất quan trọng để người dân nổi dậy khi tiếng nói của họ bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay