amidst the uproars
giữa những cuộc xôn xao
dampen uproars
giảm bớt những cuộc xôn xao
triggered uproars
những cuộc xôn xao được kích hoạt
hearing uproars
nghe thấy những cuộc xôn xao
stifling uproars
ngăn chặn những cuộc xôn xao
following uproars
theo sau những cuộc xôn xao
ignoring uproars
bỏ qua những cuộc xôn xao
fueled uproars
những cuộc xôn xao được thúc đẩy
quelling uproars
dập tắt những cuộc xôn xao
public uproars
những cuộc xôn xao công cộng
the crowd's uproars grew louder as the game neared its end.
Âm thanh ồn ào của khán giả ngày càng lớn hơn khi trận đấu đến gần kết thúc.
uproars erupted after the controversial referee decision.
Âm thanh ồn ào bùng phát sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.
social media uproars followed the company's insensitive advertisement.
Âm thanh ồn ào trên mạng xã hội bùng lên sau quảng cáo vô cảm của công ty.
the politician faced uproars over his proposed tax increases.
Chính trị gia đối mặt với âm thanh ồn ào về việc tăng thuế mà ông đề xuất.
uproars against the new law are expected to continue.
Âm thanh ồn ào chống lại luật mới được dự kiến sẽ tiếp tục.
the team celebrated, ignoring the occasional uproars from the opposing fans.
Đội bóng ăn mừng, bất chấp những âm thanh ồn ào thỉnh thoảng từ khán giả bên kia.
uproars filled the stadium after the unexpected goal.
Âm thanh ồn ào lấp đầy sân vận động sau pha ghi bàn bất ngờ.
the artist weathered the uproars surrounding his controversial artwork.
Nghệ sĩ vượt qua những âm thanh ồn ào xung quanh tác phẩm gây tranh cãi của ông.
uproars over the proposed development plan are widespread.
Âm thanh ồn ào về kế hoạch phát triển được đề xuất đang lan rộng.
the speaker attempted to calm the uproars in the room.
Người phát biểu cố gắng làm dịu những âm thanh ồn ào trong phòng.
uproars greeted the announcement of the new policy.
Âm thanh ồn ào chào đón thông báo về chính sách mới.
amidst the uproars
giữa những cuộc xôn xao
dampen uproars
giảm bớt những cuộc xôn xao
triggered uproars
những cuộc xôn xao được kích hoạt
hearing uproars
nghe thấy những cuộc xôn xao
stifling uproars
ngăn chặn những cuộc xôn xao
following uproars
theo sau những cuộc xôn xao
ignoring uproars
bỏ qua những cuộc xôn xao
fueled uproars
những cuộc xôn xao được thúc đẩy
quelling uproars
dập tắt những cuộc xôn xao
public uproars
những cuộc xôn xao công cộng
the crowd's uproars grew louder as the game neared its end.
Âm thanh ồn ào của khán giả ngày càng lớn hơn khi trận đấu đến gần kết thúc.
uproars erupted after the controversial referee decision.
Âm thanh ồn ào bùng phát sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.
social media uproars followed the company's insensitive advertisement.
Âm thanh ồn ào trên mạng xã hội bùng lên sau quảng cáo vô cảm của công ty.
the politician faced uproars over his proposed tax increases.
Chính trị gia đối mặt với âm thanh ồn ào về việc tăng thuế mà ông đề xuất.
uproars against the new law are expected to continue.
Âm thanh ồn ào chống lại luật mới được dự kiến sẽ tiếp tục.
the team celebrated, ignoring the occasional uproars from the opposing fans.
Đội bóng ăn mừng, bất chấp những âm thanh ồn ào thỉnh thoảng từ khán giả bên kia.
uproars filled the stadium after the unexpected goal.
Âm thanh ồn ào lấp đầy sân vận động sau pha ghi bàn bất ngờ.
the artist weathered the uproars surrounding his controversial artwork.
Nghệ sĩ vượt qua những âm thanh ồn ào xung quanh tác phẩm gây tranh cãi của ông.
uproars over the proposed development plan are widespread.
Âm thanh ồn ào về kế hoạch phát triển được đề xuất đang lan rộng.
the speaker attempted to calm the uproars in the room.
Người phát biểu cố gắng làm dịu những âm thanh ồn ào trong phòng.
uproars greeted the announcement of the new policy.
Âm thanh ồn ào chào đón thông báo về chính sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay