uproars

[Mỹ]/[ˈʌprɔːz]/
[Anh]/[ˈʌpˌrɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lời biểu lộ đột ngột, lớn tiếng và đầy cảm xúc về sự phản đối hoặc không đồng tình; một sự bùng nổ cảm xúc ồn ào.
v. Gây ra một lời biểu lộ đột ngột, lớn tiếng và đầy cảm xúc về sự phản đối hoặc không đồng tình; gây ra một sự bùng nổ cảm xúc ồn ào.

Cụm từ & Cách kết hợp

amidst the uproars

giữa những cuộc xôn xao

dampen uproars

giảm bớt những cuộc xôn xao

triggered uproars

những cuộc xôn xao được kích hoạt

hearing uproars

nghe thấy những cuộc xôn xao

stifling uproars

ngăn chặn những cuộc xôn xao

following uproars

theo sau những cuộc xôn xao

ignoring uproars

bỏ qua những cuộc xôn xao

fueled uproars

những cuộc xôn xao được thúc đẩy

quelling uproars

dập tắt những cuộc xôn xao

public uproars

những cuộc xôn xao công cộng

Câu ví dụ

the crowd's uproars grew louder as the game neared its end.

Âm thanh ồn ào của khán giả ngày càng lớn hơn khi trận đấu đến gần kết thúc.

uproars erupted after the controversial referee decision.

Âm thanh ồn ào bùng phát sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.

social media uproars followed the company's insensitive advertisement.

Âm thanh ồn ào trên mạng xã hội bùng lên sau quảng cáo vô cảm của công ty.

the politician faced uproars over his proposed tax increases.

Chính trị gia đối mặt với âm thanh ồn ào về việc tăng thuế mà ông đề xuất.

uproars against the new law are expected to continue.

Âm thanh ồn ào chống lại luật mới được dự kiến sẽ tiếp tục.

the team celebrated, ignoring the occasional uproars from the opposing fans.

Đội bóng ăn mừng, bất chấp những âm thanh ồn ào thỉnh thoảng từ khán giả bên kia.

uproars filled the stadium after the unexpected goal.

Âm thanh ồn ào lấp đầy sân vận động sau pha ghi bàn bất ngờ.

the artist weathered the uproars surrounding his controversial artwork.

Nghệ sĩ vượt qua những âm thanh ồn ào xung quanh tác phẩm gây tranh cãi của ông.

uproars over the proposed development plan are widespread.

Âm thanh ồn ào về kế hoạch phát triển được đề xuất đang lan rộng.

the speaker attempted to calm the uproars in the room.

Người phát biểu cố gắng làm dịu những âm thanh ồn ào trong phòng.

uproars greeted the announcement of the new policy.

Âm thanh ồn ào chào đón thông báo về chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay