upwind

[Mỹ]/ʌp'wɪnd/
[Anh]/ˌʌp'wɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngược gió
adj. nằm hoặc di chuyển ngược gió
adv. theo hướng mà gió đang thổi

Cụm từ & Cách kết hợp

sailing upwind

lướt gió ngược

Câu ví dụ

They may start moving upwind using optomotor stimulation and show positive anemotaxis.

Chúng có thể bắt đầu di chuyển ngược gió bằng cách sử dụng kích thích quang động và thể hiện phản ứng anemotaxis tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay