uranyls

[Mỹ]/jʊˈreɪnɪlz/
[Anh]/jʊˈreɪnɪlz/

Dịch

n. hợp chất chứa ion uranyl

Cụm từ & Cách kết hợp

uranyls extraction

khai thác uranium

uranyls processing

xử lý uranium

uranyls enrichment

làm giàu uranium

uranyls mining

khai thác mỏ uranium

uranyls production

sản xuất uranium

uranyls waste

chất thải uranium

uranyls recovery

thu hồi uranium

uranyls analysis

phân tích uranium

uranyls safety

an toàn uranium

uranyls regulations

quy định về uranium

Câu ví dụ

uranyls are often used in nuclear research.

uranyls thường được sử dụng trong nghiên cứu hạt nhân.

the properties of uranyls are crucial for understanding radioactivity.

các tính chất của uranyls rất quan trọng để hiểu về tính phóng xạ.

scientists are studying the behavior of uranyls in different environments.

các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của uranyls trong các môi trường khác nhau.

uranyls can form various compounds with other elements.

uranyls có thể tạo thành nhiều hợp chất với các nguyên tố khác.

the extraction of uranyls requires advanced technology.

việc chiết xuất uranyls đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

uranyls play a significant role in the production of nuclear fuel.

uranyls đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiên liệu hạt nhân.

environmental impact studies often include uranyls.

các nghiên cứu về tác động môi trường thường bao gồm uranyls.

uranyls can be found in various geological formations.

uranyls có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

understanding uranyls is essential for nuclear safety.

hiểu về uranyls là điều cần thiết cho an toàn hạt nhân.

researchers are developing methods to safely handle uranyls.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để xử lý uranyls một cách an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay